| OLD | NEW |
| 1 # Vietnamese Translation for Opcodes. | 1 # Vietnamese Translation for Opcodes. |
| 2 # Copyright © 2010 Free Software Foundation, Inc. | 2 # Copyright © 2012 Free Software Foundation, Inc. |
| 3 # This file is distributed under the same license as the binutils package. | 3 # This file is distributed under the same license as the binutils package. |
| 4 # Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2010. | 4 # Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2010. |
| 5 # Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012. |
| 5 # | 6 # |
| 6 msgid "" | 7 msgid "" |
| 7 msgstr "" | 8 msgstr "" |
| 8 "Project-Id-Version: opcodes 2.20.1\n" | 9 "Project-Id-Version: opcodes-2.21.53\n" |
| 9 "Report-Msgid-Bugs-To: bug-binutils@gnu.org\n" | 10 "Report-Msgid-Bugs-To: bug-binutils@gnu.org\n" |
| 10 "POT-Creation-Date: 2010-03-03 15:04+0100\n" | 11 "POT-Creation-Date: 2011-06-02 14:30+0100\n" |
| 11 "PO-Revision-Date: 2010-04-22 22:25+0930\n" | 12 "PO-Revision-Date: 2012-06-05 09:13+0700\n" |
| 12 "Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n" | 13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n" |
| 13 "Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n" | 14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n" |
| 15 "Language: vi\n" |
| 14 "MIME-Version: 1.0\n" | 16 "MIME-Version: 1.0\n" |
| 15 "Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n" | 17 "Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n" |
| 16 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" | 18 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" |
| 17 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n" | 19 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n" |
| 18 "X-Generator: LocFactoryEditor 1.8\n" | 20 "X-Generator: LocFactoryEditor 1.8\n" |
| 21 "X-Poedit-Language: Vietnamese\n" |
| 22 "X-Poedit-Country: VIET NAM\n" |
| 23 "X-Poedit-SourceCharset: utf-8\n" |
| 19 | 24 |
| 20 #: alpha-opc.c:155 | 25 #: alpha-opc.c:155 |
| 21 msgid "branch operand unaligned" | 26 msgid "branch operand unaligned" |
| 22 msgstr "chưa chỉnh canh tác tử nhánh" | 27 msgstr "chưa chỉnh canh tác tử nhánh" |
| 23 | 28 |
| 24 #: alpha-opc.c:171 alpha-opc.c:187 | 29 #: alpha-opc.c:171 alpha-opc.c:187 |
| 25 msgid "jump hint unaligned" | 30 msgid "jump hint unaligned" |
| 26 msgstr "chưa chỉnh canh lời gợi ý nhảy" | 31 msgstr "chưa chỉnh canh lời gợi ý nhảy" |
| 27 | 32 |
| 28 #: arc-dis.c:77 | 33 #: arc-dis.c:77 |
| 29 msgid "Illegal limm reference in last instruction!\n" | 34 msgid "Illegal limm reference in last instruction!\n" |
| 30 msgstr "Gặp tham chiếu limm cấm trong câu lệnh cuối cùng.\n" | 35 msgstr "Gặp tham chiếu limm cấm trong câu lệnh cuối cùng.\n" |
| 31 | 36 |
| 32 #: arc-opc.c:386 | 37 #: arc-opc.c:386 |
| 33 msgid "unable to fit different valued constants into instruction" | 38 msgid "unable to fit different valued constants into instruction" |
| 34 msgstr "không thể vừa hằng số có giá trị khác nhau khít câu lệnh" | 39 msgstr "không thể vừa hằng số có giá trị khác nhau khít câu lệnh" |
| 35 | 40 |
| 36 #: arc-opc.c:395 | 41 #: arc-opc.c:395 |
| 37 msgid "auxiliary register not allowed here" | 42 msgid "auxiliary register not allowed here" |
| 38 msgstr "ở đây không cho phép thanh ghi bổ sung" | 43 msgstr "ở đây không cho phép thanh ghi bổ trợ" |
| 39 | 44 |
| 40 #: arc-opc.c:401 arc-opc.c:418 | 45 #: arc-opc.c:401 arc-opc.c:418 |
| 41 msgid "attempt to set readonly register" | 46 msgid "attempt to set readonly register" |
| 42 msgstr "thử đặt thanh ghi chỉ đọc" | 47 msgstr "thử đặt thanh ghi chỉ đọc" |
| 43 | 48 |
| 44 #: arc-opc.c:406 arc-opc.c:423 | 49 #: arc-opc.c:406 arc-opc.c:423 |
| 45 msgid "attempt to read writeonly register" | 50 msgid "attempt to read writeonly register" |
| 46 msgstr "thử đọc thanh ghi chỉ ghi" | 51 msgstr "thử đọc thanh ghi chỉ cho phép ghi" |
| 47 | 52 |
| 48 #: arc-opc.c:428 | 53 #: arc-opc.c:428 |
| 49 #, c-format | 54 #, c-format |
| 50 msgid "invalid register number `%d'" | 55 msgid "invalid register number `%d'" |
| 51 msgstr "số hiệu thanh ghi không hợp lệ « %d »" | 56 msgstr "số hiệu thanh ghi không hợp lệ \"%d\"" |
| 52 | 57 |
| 53 #: arc-opc.c:594 arc-opc.c:645 arc-opc.c:673 | 58 #: arc-opc.c:594 arc-opc.c:645 arc-opc.c:673 |
| 54 msgid "too many long constants" | 59 msgid "too many long constants" |
| 55 msgstr "quá nhiều hằng số dài" | 60 msgstr "quá nhiều hằng số dài" |
| 56 | 61 |
| 57 #: arc-opc.c:668 | 62 #: arc-opc.c:668 |
| 58 msgid "too many shimms in load" | 63 msgid "too many shimms in load" |
| 59 msgstr "quá nhiều shimm trong việc nạp" | 64 msgstr "quá nhiều shimm trong việc nạp" |
| 60 | 65 |
| 61 #. Do we have a limm already? | 66 #. Do we have a limm already? |
| 62 #: arc-opc.c:781 | 67 #: arc-opc.c:781 |
| 63 msgid "impossible store" | 68 msgid "impossible store" |
| 64 msgstr "việc cất giữ không thể" | 69 msgstr "không thể lưu" |
| 65 | 70 |
| 66 #: arc-opc.c:814 | 71 #: arc-opc.c:814 |
| 67 msgid "st operand error" | 72 msgid "st operand error" |
| 68 msgstr "lỗi cất giữ tác tử" | 73 msgstr "lỗi cất giữ tác tử" |
| 69 | 74 |
| 70 #: arc-opc.c:818 arc-opc.c:860 | 75 #: arc-opc.c:818 arc-opc.c:860 |
| 71 msgid "address writeback not allowed" | 76 msgid "address writeback not allowed" |
| 72 msgstr "không cho phép ghi lùi địa chỉ" | 77 msgstr "không cho phép ghi lùi địa chỉ" |
| 73 | 78 |
| 74 #: arc-opc.c:822 | 79 #: arc-opc.c:822 |
| (...skipping 27 matching lines...) Expand all Loading... |
| 102 #: arc-opc.c:955 | 107 #: arc-opc.c:955 |
| 103 msgid "bad jump flags value" | 108 msgid "bad jump flags value" |
| 104 msgstr "giá trị cờ nhảy sai" | 109 msgstr "giá trị cờ nhảy sai" |
| 105 | 110 |
| 106 #: arc-opc.c:988 | 111 #: arc-opc.c:988 |
| 107 msgid "branch address not on 4 byte boundary" | 112 msgid "branch address not on 4 byte boundary" |
| 108 msgstr "địa chỉ nhánh không phải nằm trên ranh giới 4 byte" | 113 msgstr "địa chỉ nhánh không phải nằm trên ranh giới 4 byte" |
| 109 | 114 |
| 110 #: arc-opc.c:1024 | 115 #: arc-opc.c:1024 |
| 111 msgid "must specify .jd or no nullify suffix" | 116 msgid "must specify .jd or no nullify suffix" |
| 112 msgstr "phải xác định .jd, không thì không hủy bỏ hậu phương" | 117 msgstr "phải xác định .jd, không thì không hủy bỏ hậu tố" |
| 113 | 118 |
| 114 #: arm-dis.c:1915 | 119 #: arm-dis.c:1994 |
| 115 msgid "<illegal precision>" | 120 msgid "<illegal precision>" |
| 116 msgstr "<độ chính xác cấm>" | 121 msgstr "<độ chính không hợp lệ>" |
| 117 | 122 |
| 118 #. XXX - should break 'option' at following delimiter. | 123 #. XXX - should break 'option' at following delimiter. |
| 119 #: arm-dis.c:4018 | 124 #: arm-dis.c:4376 |
| 120 #, c-format | 125 #, c-format |
| 121 msgid "Unrecognised register name set: %s\n" | 126 msgid "Unrecognised register name set: %s\n" |
| 122 msgstr "Không nhận ra tập hợp tên thanh ghi: %s\n" | 127 msgstr "Không nhận ra tập hợp tên thanh ghi: %s\n" |
| 123 | 128 |
| 124 #. XXX - should break 'option' at following delimiter. | 129 #. XXX - should break 'option' at following delimiter. |
| 125 #: arm-dis.c:4026 | 130 #: arm-dis.c:4384 |
| 126 #, c-format | 131 #, c-format |
| 127 msgid "Unrecognised disassembler option: %s\n" | 132 msgid "Unrecognised disassembler option: %s\n" |
| 128 msgstr "Không nhận ra tùy chọn rã: %s\n" | 133 msgstr "Không nhận ra tùy chọn rã: %s\n" |
| 129 | 134 |
| 130 #: arm-dis.c:4522 | 135 #: arm-dis.c:4976 |
| 131 #, c-format | 136 #, c-format |
| 132 msgid "" | 137 msgid "" |
| 133 "\n" | 138 "\n" |
| 134 "The following ARM specific disassembler options are supported for use with\n" | 139 "The following ARM specific disassembler options are supported for use with\n" |
| 135 "the -M switch:\n" | 140 "the -M switch:\n" |
| 136 msgstr "" | 141 msgstr "" |
| 137 "\n" | 142 "\n" |
| 138 "Những tùy chọn rã đặc trưng cho ARM theo đây được hỗ trợ để sử dụng với đối số
« -M »:\n" | 143 "Những tùy chọn rã đặc trưng cho ARM theo đây được hỗ trợ để sử dụng với\n" |
| 144 "đối số \"-M\":\n" |
| 139 | 145 |
| 140 #: avr-dis.c:115 avr-dis.c:125 | 146 #: avr-dis.c:115 avr-dis.c:135 |
| 141 #, c-format | 147 #, c-format |
| 142 msgid "undefined" | 148 msgid "undefined" |
| 143 msgstr "chưa xác định" | 149 msgstr "chưa định nghĩa" |
| 144 | 150 |
| 145 #: avr-dis.c:187 | 151 #: avr-dis.c:197 |
| 146 #, c-format | 152 #, c-format |
| 147 msgid "Internal disassembler error" | 153 msgid "Internal disassembler error" |
| 148 msgstr "lỗi rã nội bộ" | 154 msgstr "lỗi rã nội bộ" |
| 149 | 155 |
| 150 #: avr-dis.c:236 | 156 #: avr-dis.c:250 |
| 151 #, c-format | 157 #, c-format |
| 152 msgid "unknown constraint `%c'" | 158 msgid "unknown constraint `%c'" |
| 153 msgstr "không rõ ràng buộc « %c »" | 159 msgstr "không rõ ràng buộc \"%c\"" |
| 154 | 160 |
| 155 #: cgen-asm.c:336 fr30-ibld.c:200 frv-ibld.c:200 ip2k-ibld.c:200 | 161 #: cgen-asm.c:336 fr30-ibld.c:201 frv-ibld.c:201 ip2k-ibld.c:201 |
| 156 #: iq2000-ibld.c:200 lm32-ibld.c:200 m32c-ibld.c:200 m32r-ibld.c:200 | 162 #: iq2000-ibld.c:201 lm32-ibld.c:201 m32c-ibld.c:201 m32r-ibld.c:201 |
| 157 #: mep-ibld.c:200 mt-ibld.c:200 openrisc-ibld.c:200 xc16x-ibld.c:200 | 163 #: mep-ibld.c:201 mt-ibld.c:201 openrisc-ibld.c:201 xc16x-ibld.c:201 |
| 158 #: xstormy16-ibld.c:200 | 164 #: xstormy16-ibld.c:201 |
| 159 #, c-format | 165 #, c-format |
| 160 msgid "operand out of range (%ld not between %ld and %ld)" | 166 msgid "operand out of range (%ld not between %ld and %ld)" |
| 161 msgstr "tác tử ở ngoại phạm vi (%ld không nằm giữa %ld và %ld)" | 167 msgstr "tác tử nằm ngoài phạm vi (%ld không nằm giữa %ld và %ld)" |
| 162 | 168 |
| 163 #: cgen-asm.c:358 | 169 #: cgen-asm.c:358 |
| 164 #, c-format | 170 #, c-format |
| 165 msgid "operand out of range (%lu not between %lu and %lu)" | 171 msgid "operand out of range (%lu not between %lu and %lu)" |
| 166 msgstr "tác tử ở ngoại phạm vi (%lu không nằm giữa %lu và %lu)" | 172 msgstr "tác tử nằm ngoài phạm vi (%lu không nằm giữa %lu và %lu)" |
| 167 | 173 |
| 168 #: d30v-dis.c:255 | 174 #: d30v-dis.c:255 |
| 169 #, c-format | 175 #, c-format |
| 170 msgid "<unknown register %d>" | 176 msgid "<unknown register %d>" |
| 171 msgstr "<không rõ thanh ghi %d>" | 177 msgstr "<không rõ thanh ghi %d>" |
| 172 | 178 |
| 173 #. Can't happen. | 179 #. Can't happen. |
| 174 #: dis-buf.c:59 | 180 #: dis-buf.c:60 |
| 175 #, c-format | 181 #, c-format |
| 176 msgid "Unknown error %d\n" | 182 msgid "Unknown error %d\n" |
| 177 msgstr "Lỗi không rõ %d\n" | 183 msgstr "Lỗi không rõ %d\n" |
| 178 | 184 |
| 179 #: dis-buf.c:68 | 185 #: dis-buf.c:69 |
| 180 #, c-format | 186 #, c-format |
| 181 msgid "Address 0x%s is out of bounds.\n" | 187 msgid "Address 0x%s is out of bounds.\n" |
| 182 msgstr "Địa chỉ 0x%s ở ngoại phạm vi. \n" | 188 msgstr "Địa chỉ 0x%s nằm ngoài phạm vi. \n" |
| 183 | 189 |
| 184 #: fr30-asm.c:93 m32c-asm.c:877 m32c-asm.c:884 | 190 #: fr30-asm.c:93 m32c-asm.c:872 m32c-asm.c:879 |
| 185 msgid "Register number is not valid" | 191 msgid "Register number is not valid" |
| 186 msgstr "Số thanh ghi không hợp lệ" | 192 msgstr "Số thanh ghi không hợp lệ" |
| 187 | 193 |
| 188 #: fr30-asm.c:95 | 194 #: fr30-asm.c:95 |
| 189 msgid "Register must be between r0 and r7" | 195 msgid "Register must be between r0 and r7" |
| 190 msgstr "Thanh ghi phải nằm giữa r0 và r7" | 196 msgstr "Thanh ghi phải nằm giữa r0 và r7" |
| 191 | 197 |
| 192 #: fr30-asm.c:97 | 198 #: fr30-asm.c:97 |
| 193 msgid "Register must be between r8 and r15" | 199 msgid "Register must be between r8 and r15" |
| 194 msgstr "Thanh ghi phải nằm giữa r8 và r15" | 200 msgstr "Thanh ghi phải nằm giữa r8 và r15" |
| 195 | 201 |
| 196 #: fr30-asm.c:116 m32c-asm.c:915 | 202 #: fr30-asm.c:116 m32c-asm.c:910 |
| 197 msgid "Register list is not valid" | 203 msgid "Register list is not valid" |
| 198 msgstr "Danh sách thanh ghi không hợp lệ" | 204 msgstr "Danh sách thanh ghi không hợp lệ" |
| 199 | 205 |
| 200 #: fr30-asm.c:310 frv-asm.c:1263 ip2k-asm.c:511 iq2000-asm.c:459 | 206 #: fr30-asm.c:310 frv-asm.c:1263 ip2k-asm.c:511 iq2000-asm.c:459 |
| 201 #: lm32-asm.c:349 m32c-asm.c:1589 m32r-asm.c:328 mep-asm.c:1287 mt-asm.c:595 | 207 #: lm32-asm.c:349 m32c-asm.c:1584 m32r-asm.c:328 mep-asm.c:1286 mt-asm.c:595 |
| 202 #: openrisc-asm.c:241 xc16x-asm.c:376 xstormy16-asm.c:276 | 208 #: openrisc-asm.c:241 xc16x-asm.c:376 xstormy16-asm.c:276 |
| 203 #, c-format | 209 #, c-format |
| 204 msgid "Unrecognized field %d while parsing.\n" | 210 msgid "Unrecognized field %d while parsing.\n" |
| 205 msgstr "Không nhận ra trường %d trong khi phân tách.\n" | 211 msgstr "Không nhận ra trường %d trong khi phân tách.\n" |
| 206 | 212 |
| 207 #: fr30-asm.c:361 frv-asm.c:1314 ip2k-asm.c:562 iq2000-asm.c:510 | 213 #: fr30-asm.c:361 frv-asm.c:1314 ip2k-asm.c:562 iq2000-asm.c:510 |
| 208 #: lm32-asm.c:400 m32c-asm.c:1640 m32r-asm.c:379 mep-asm.c:1338 mt-asm.c:646 | 214 #: lm32-asm.c:400 m32c-asm.c:1635 m32r-asm.c:379 mep-asm.c:1337 mt-asm.c:646 |
| 209 #: openrisc-asm.c:292 xc16x-asm.c:427 xstormy16-asm.c:327 | 215 #: openrisc-asm.c:292 xc16x-asm.c:427 xstormy16-asm.c:327 |
| 210 msgid "missing mnemonic in syntax string" | 216 msgid "missing mnemonic in syntax string" |
| 211 msgstr "thiếu điều giúp trí nhớ trong chuỗi cú pháp" | 217 msgstr "thiếu điều giúp trí nhớ trong chuỗi cú pháp" |
| 212 | 218 |
| 213 #. We couldn't parse it. | 219 #. We couldn't parse it. |
| 214 #: fr30-asm.c:496 fr30-asm.c:500 fr30-asm.c:587 fr30-asm.c:688 frv-asm.c:1449 | 220 #: fr30-asm.c:496 fr30-asm.c:500 fr30-asm.c:589 fr30-asm.c:696 frv-asm.c:1449 |
| 215 #: frv-asm.c:1453 frv-asm.c:1540 frv-asm.c:1641 ip2k-asm.c:697 ip2k-asm.c:701 | 221 #: frv-asm.c:1453 frv-asm.c:1542 frv-asm.c:1649 ip2k-asm.c:697 ip2k-asm.c:701 |
| 216 #: ip2k-asm.c:788 ip2k-asm.c:889 iq2000-asm.c:645 iq2000-asm.c:649 | 222 #: ip2k-asm.c:790 ip2k-asm.c:897 iq2000-asm.c:645 iq2000-asm.c:649 |
| 217 #: iq2000-asm.c:736 iq2000-asm.c:837 lm32-asm.c:535 lm32-asm.c:539 | 223 #: iq2000-asm.c:738 iq2000-asm.c:845 lm32-asm.c:535 lm32-asm.c:539 |
| 218 #: lm32-asm.c:626 lm32-asm.c:727 m32c-asm.c:1775 m32c-asm.c:1779 | 224 #: lm32-asm.c:628 lm32-asm.c:735 m32c-asm.c:1770 m32c-asm.c:1774 |
| 219 #: m32c-asm.c:1866 m32c-asm.c:1967 m32r-asm.c:514 m32r-asm.c:518 | 225 #: m32c-asm.c:1863 m32c-asm.c:1970 m32r-asm.c:514 m32r-asm.c:518 |
| 220 #: m32r-asm.c:605 m32r-asm.c:706 mep-asm.c:1473 mep-asm.c:1477 mep-asm.c:1564 | 226 #: m32r-asm.c:607 m32r-asm.c:714 mep-asm.c:1472 mep-asm.c:1476 mep-asm.c:1565 |
| 221 #: mep-asm.c:1665 mt-asm.c:781 mt-asm.c:785 mt-asm.c:872 mt-asm.c:973 | 227 #: mep-asm.c:1672 mt-asm.c:781 mt-asm.c:785 mt-asm.c:874 mt-asm.c:981 |
| 222 #: openrisc-asm.c:427 openrisc-asm.c:431 openrisc-asm.c:518 openrisc-asm.c:619 | 228 #: openrisc-asm.c:427 openrisc-asm.c:431 openrisc-asm.c:520 openrisc-asm.c:627 |
| 223 #: xc16x-asm.c:562 xc16x-asm.c:566 xc16x-asm.c:653 xc16x-asm.c:754 | 229 #: xc16x-asm.c:562 xc16x-asm.c:566 xc16x-asm.c:655 xc16x-asm.c:762 |
| 224 #: xstormy16-asm.c:462 xstormy16-asm.c:466 xstormy16-asm.c:553 | 230 #: xstormy16-asm.c:462 xstormy16-asm.c:466 xstormy16-asm.c:555 |
| 225 #: xstormy16-asm.c:654 | 231 #: xstormy16-asm.c:662 |
| 226 msgid "unrecognized instruction" | 232 msgid "unrecognized instruction" |
| 227 msgstr "không nhận ra câu lệnh" | 233 msgstr "không nhận ra câu lệnh" |
| 228 | 234 |
| 229 #: fr30-asm.c:543 frv-asm.c:1496 ip2k-asm.c:744 iq2000-asm.c:692 | 235 #: fr30-asm.c:543 frv-asm.c:1496 ip2k-asm.c:744 iq2000-asm.c:692 |
| 230 #: lm32-asm.c:582 m32c-asm.c:1822 m32r-asm.c:561 mep-asm.c:1520 mt-asm.c:828 | 236 #: lm32-asm.c:582 m32c-asm.c:1817 m32r-asm.c:561 mep-asm.c:1519 mt-asm.c:828 |
| 231 #: openrisc-asm.c:474 xc16x-asm.c:609 xstormy16-asm.c:509 | 237 #: openrisc-asm.c:474 xc16x-asm.c:609 xstormy16-asm.c:509 |
| 232 #, c-format | 238 #, c-format |
| 233 msgid "syntax error (expected char `%c', found `%c')" | 239 msgid "syntax error (expected char `%c', found `%c')" |
| 234 msgstr "gặp lỗi cú pháp (mong đợi ký tự « %c », còn tìm « %c »)" | 240 msgstr "gặp lỗi cú pháp (mong đợi ký tự \"%c\", còn tìm \"%c\")" |
| 235 | 241 |
| 236 #: fr30-asm.c:553 frv-asm.c:1506 ip2k-asm.c:754 iq2000-asm.c:702 | 242 #: fr30-asm.c:553 frv-asm.c:1506 ip2k-asm.c:754 iq2000-asm.c:702 |
| 237 #: lm32-asm.c:592 m32c-asm.c:1832 m32r-asm.c:571 mep-asm.c:1530 mt-asm.c:838 | 243 #: lm32-asm.c:592 m32c-asm.c:1827 m32r-asm.c:571 mep-asm.c:1529 mt-asm.c:838 |
| 238 #: openrisc-asm.c:484 xc16x-asm.c:619 xstormy16-asm.c:519 | 244 #: openrisc-asm.c:484 xc16x-asm.c:619 xstormy16-asm.c:519 |
| 239 #, c-format | 245 #, c-format |
| 240 msgid "syntax error (expected char `%c', found end of instruction)" | 246 msgid "syntax error (expected char `%c', found end of instruction)" |
| 241 msgstr "gặp lỗi cú pháp (ngờ ký tự « %c », còn tìm kết thúc câu lệnh)" | 247 msgstr "gặp lỗi cú pháp (ngờ ký tự \"%c\", còn tìm kết thúc câu lệnh)" |
| 242 | 248 |
| 243 #: fr30-asm.c:581 frv-asm.c:1534 ip2k-asm.c:782 iq2000-asm.c:730 | 249 #: fr30-asm.c:583 frv-asm.c:1536 ip2k-asm.c:784 iq2000-asm.c:732 |
| 244 #: lm32-asm.c:620 m32c-asm.c:1860 m32r-asm.c:599 mep-asm.c:1558 mt-asm.c:866 | 250 #: lm32-asm.c:622 m32c-asm.c:1857 m32r-asm.c:601 mep-asm.c:1559 mt-asm.c:868 |
| 245 #: openrisc-asm.c:512 xc16x-asm.c:647 xstormy16-asm.c:547 | 251 #: openrisc-asm.c:514 xc16x-asm.c:649 xstormy16-asm.c:549 |
| 246 msgid "junk at end of line" | 252 msgid "junk at end of line" |
| 247 msgstr "gặp rác tại kết thúc dòng" | 253 msgstr "gặp rác tại kết thúc dòng" |
| 248 | 254 |
| 249 #: fr30-asm.c:687 frv-asm.c:1640 ip2k-asm.c:888 iq2000-asm.c:836 | 255 #: fr30-asm.c:695 frv-asm.c:1648 ip2k-asm.c:896 iq2000-asm.c:844 |
| 250 #: lm32-asm.c:726 m32c-asm.c:1966 m32r-asm.c:705 mep-asm.c:1664 mt-asm.c:972 | 256 #: lm32-asm.c:734 m32c-asm.c:1969 m32r-asm.c:713 mep-asm.c:1671 mt-asm.c:980 |
| 251 #: openrisc-asm.c:618 xc16x-asm.c:753 xstormy16-asm.c:653 | 257 #: openrisc-asm.c:626 xc16x-asm.c:761 xstormy16-asm.c:661 |
| 252 msgid "unrecognized form of instruction" | 258 msgid "unrecognized form of instruction" |
| 253 msgstr "không nhận ra dạng câu lệnh" | 259 msgstr "không nhận ra dạng câu lệnh" |
| 254 | 260 |
| 255 #: fr30-asm.c:699 frv-asm.c:1652 ip2k-asm.c:900 iq2000-asm.c:848 | 261 #: fr30-asm.c:709 frv-asm.c:1662 ip2k-asm.c:910 iq2000-asm.c:858 |
| 256 #: lm32-asm.c:738 m32c-asm.c:1978 m32r-asm.c:717 mep-asm.c:1676 mt-asm.c:984 | 262 #: lm32-asm.c:748 m32c-asm.c:1983 m32r-asm.c:727 mep-asm.c:1685 mt-asm.c:994 |
| 257 #: openrisc-asm.c:630 xc16x-asm.c:765 xstormy16-asm.c:665 | 263 #: openrisc-asm.c:640 xc16x-asm.c:775 xstormy16-asm.c:675 |
| 258 #, c-format | 264 #, c-format |
| 259 msgid "bad instruction `%.50s...'" | 265 msgid "bad instruction `%.50s...'" |
| 260 msgstr "câu lệnh sai « %.50s »" | 266 msgstr "câu lệnh sai \"%.50s...\"" |
| 261 | 267 |
| 262 #: fr30-asm.c:702 frv-asm.c:1655 ip2k-asm.c:903 iq2000-asm.c:851 | 268 #: fr30-asm.c:712 frv-asm.c:1665 ip2k-asm.c:913 iq2000-asm.c:861 |
| 263 #: lm32-asm.c:741 m32c-asm.c:1981 m32r-asm.c:720 mep-asm.c:1679 mt-asm.c:987 | 269 #: lm32-asm.c:751 m32c-asm.c:1986 m32r-asm.c:730 mep-asm.c:1688 mt-asm.c:997 |
| 264 #: openrisc-asm.c:633 xc16x-asm.c:768 xstormy16-asm.c:668 | 270 #: openrisc-asm.c:643 xc16x-asm.c:778 xstormy16-asm.c:678 |
| 265 #, c-format | 271 #, c-format |
| 266 msgid "bad instruction `%.50s'" | 272 msgid "bad instruction `%.50s'" |
| 267 msgstr "câu lệnh sai « %.50s »" | 273 msgstr "câu lệnh sai \"%.50s\"" |
| 268 | 274 |
| 269 #. Default text to print if an instruction isn't recognized. | 275 #. Default text to print if an instruction isn't recognized. |
| 270 #: fr30-dis.c:41 frv-dis.c:41 ip2k-dis.c:41 iq2000-dis.c:41 lm32-dis.c:41 | 276 #: fr30-dis.c:41 frv-dis.c:41 ip2k-dis.c:41 iq2000-dis.c:41 lm32-dis.c:41 |
| 271 #: m32c-dis.c:41 m32r-dis.c:41 mep-dis.c:41 mmix-dis.c:278 mt-dis.c:41 | 277 #: m32c-dis.c:41 m32r-dis.c:41 mep-dis.c:41 mmix-dis.c:277 mt-dis.c:41 |
| 272 #: openrisc-dis.c:41 xc16x-dis.c:41 xstormy16-dis.c:41 | 278 #: openrisc-dis.c:41 xc16x-dis.c:41 xstormy16-dis.c:41 |
| 273 msgid "*unknown*" | 279 msgid "*unknown*" |
| 274 msgstr "• không rõ •" | 280 msgstr "• không rõ •" |
| 275 | 281 |
| 276 #: fr30-dis.c:299 frv-dis.c:396 ip2k-dis.c:288 iq2000-dis.c:189 lm32-dis.c:147 | 282 #: fr30-dis.c:299 frv-dis.c:396 ip2k-dis.c:288 iq2000-dis.c:189 lm32-dis.c:147 |
| 277 #: m32c-dis.c:891 m32r-dis.c:256 mep-dis.c:1192 mt-dis.c:290 | 283 #: m32c-dis.c:891 m32r-dis.c:279 mep-dis.c:1187 mt-dis.c:290 |
| 278 #: openrisc-dis.c:135 xc16x-dis.c:375 xstormy16-dis.c:168 | 284 #: openrisc-dis.c:135 xc16x-dis.c:420 xstormy16-dis.c:168 |
| 279 #, c-format | 285 #, c-format |
| 280 msgid "Unrecognized field %d while printing insn.\n" | 286 msgid "Unrecognized field %d while printing insn.\n" |
| 281 msgstr "Không nhận ra trường %d trong khi in ra câu lệnh.\n" | 287 msgstr "Không nhận ra trường %d trong khi in ra câu lệnh.\n" |
| 282 | 288 |
| 283 #: fr30-ibld.c:163 frv-ibld.c:163 ip2k-ibld.c:163 iq2000-ibld.c:163 | 289 #: fr30-ibld.c:164 frv-ibld.c:164 ip2k-ibld.c:164 iq2000-ibld.c:164 |
| 284 #: lm32-ibld.c:163 m32c-ibld.c:163 m32r-ibld.c:163 mep-ibld.c:163 | 290 #: lm32-ibld.c:164 m32c-ibld.c:164 m32r-ibld.c:164 mep-ibld.c:164 |
| 285 #: mt-ibld.c:163 openrisc-ibld.c:163 xc16x-ibld.c:163 xstormy16-ibld.c:163 | 291 #: mt-ibld.c:164 openrisc-ibld.c:164 xc16x-ibld.c:164 xstormy16-ibld.c:164 |
| 286 #, c-format | 292 #, c-format |
| 287 msgid "operand out of range (%ld not between %ld and %lu)" | 293 msgid "operand out of range (%ld not between %ld and %lu)" |
| 288 msgstr "tác tử ở ngoại phạm vi (%ld không nằm giữa %ld và %lu)" | 294 msgstr "tác tử nằm ngoài phạm vi (%ld không nằm giữa %ld và %lu)" |
| 289 | 295 |
| 290 #: fr30-ibld.c:184 frv-ibld.c:184 ip2k-ibld.c:184 iq2000-ibld.c:184 | 296 #: fr30-ibld.c:185 frv-ibld.c:185 ip2k-ibld.c:185 iq2000-ibld.c:185 |
| 291 #: lm32-ibld.c:184 m32c-ibld.c:184 m32r-ibld.c:184 mep-ibld.c:184 | 297 #: lm32-ibld.c:185 m32c-ibld.c:185 m32r-ibld.c:185 mep-ibld.c:185 |
| 292 #: mt-ibld.c:184 openrisc-ibld.c:184 xc16x-ibld.c:184 xstormy16-ibld.c:184 | 298 #: mt-ibld.c:185 openrisc-ibld.c:185 xc16x-ibld.c:185 xstormy16-ibld.c:185 |
| 293 #, c-format | 299 #, c-format |
| 294 msgid "operand out of range (0x%lx not between 0 and 0x%lx)" | 300 msgid "operand out of range (0x%lx not between 0 and 0x%lx)" |
| 295 msgstr "tác tử ở ngoại phạm vi (0x%lx không nằm giữa 0 và 0x%lx)" | 301 msgstr "tác tử nằm ngoài phạm vi (0x%lx không nằm giữa 0 và 0x%lx)" |
| 296 | 302 |
| 297 #: fr30-ibld.c:726 frv-ibld.c:852 ip2k-ibld.c:603 iq2000-ibld.c:709 | 303 #: fr30-ibld.c:727 frv-ibld.c:853 ip2k-ibld.c:604 iq2000-ibld.c:710 |
| 298 #: lm32-ibld.c:630 m32c-ibld.c:1727 m32r-ibld.c:661 mep-ibld.c:1204 | 304 #: lm32-ibld.c:631 m32c-ibld.c:1728 m32r-ibld.c:662 mep-ibld.c:1205 |
| 299 #: mt-ibld.c:745 openrisc-ibld.c:629 xc16x-ibld.c:748 xstormy16-ibld.c:674 | 305 #: mt-ibld.c:746 openrisc-ibld.c:630 xc16x-ibld.c:749 xstormy16-ibld.c:675 |
| 300 #, c-format | 306 #, c-format |
| 301 msgid "Unrecognized field %d while building insn.\n" | 307 msgid "Unrecognized field %d while building insn.\n" |
| 302 msgstr "Không nhận ra trường %d trong khi xây dựng câu lệnh.\n" | 308 msgstr "Không nhận ra trường %d trong khi xây dựng câu lệnh.\n" |
| 303 | 309 |
| 304 #: fr30-ibld.c:931 frv-ibld.c:1169 ip2k-ibld.c:678 iq2000-ibld.c:884 | 310 #: fr30-ibld.c:932 frv-ibld.c:1170 ip2k-ibld.c:679 iq2000-ibld.c:885 |
| 305 #: lm32-ibld.c:734 m32c-ibld.c:2888 m32r-ibld.c:798 mep-ibld.c:1803 | 311 #: lm32-ibld.c:735 m32c-ibld.c:2889 m32r-ibld.c:799 mep-ibld.c:1804 |
| 306 #: mt-ibld.c:965 openrisc-ibld.c:729 xc16x-ibld.c:968 xstormy16-ibld.c:820 | 312 #: mt-ibld.c:966 openrisc-ibld.c:730 xc16x-ibld.c:969 xstormy16-ibld.c:821 |
| 307 #, c-format | 313 #, c-format |
| 308 msgid "Unrecognized field %d while decoding insn.\n" | 314 msgid "Unrecognized field %d while decoding insn.\n" |
| 309 msgstr "Không nhận ra trường %d trong khi giải mã câu lệnh.\n" | 315 msgstr "Không nhận ra trường %d trong khi giải mã câu lệnh.\n" |
| 310 | 316 |
| 311 #: fr30-ibld.c:1077 frv-ibld.c:1447 ip2k-ibld.c:752 iq2000-ibld.c:1015 | 317 #: fr30-ibld.c:1078 frv-ibld.c:1448 ip2k-ibld.c:753 iq2000-ibld.c:1016 |
| 312 #: lm32-ibld.c:823 m32c-ibld.c:3505 m32r-ibld.c:911 mep-ibld.c:2273 | 318 #: lm32-ibld.c:824 m32c-ibld.c:3506 m32r-ibld.c:912 mep-ibld.c:2274 |
| 313 #: mt-ibld.c:1165 openrisc-ibld.c:806 xc16x-ibld.c:1189 xstormy16-ibld.c:930 | 319 #: mt-ibld.c:1166 openrisc-ibld.c:807 xc16x-ibld.c:1190 xstormy16-ibld.c:931 |
| 314 #, c-format | 320 #, c-format |
| 315 msgid "Unrecognized field %d while getting int operand.\n" | 321 msgid "Unrecognized field %d while getting int operand.\n" |
| 316 msgstr "Không nhận ra trường %d trong khi lấy tác tử số nguyên.\n" | 322 msgstr "Không nhận ra trường %d trong khi lấy tác tử số nguyên.\n" |
| 317 | 323 |
| 318 #: fr30-ibld.c:1205 frv-ibld.c:1707 ip2k-ibld.c:808 iq2000-ibld.c:1128 | 324 #: fr30-ibld.c:1206 frv-ibld.c:1708 ip2k-ibld.c:809 iq2000-ibld.c:1129 |
| 319 #: lm32-ibld.c:894 m32c-ibld.c:4104 m32r-ibld.c:1006 mep-ibld.c:2725 | 325 #: lm32-ibld.c:895 m32c-ibld.c:4105 m32r-ibld.c:1007 mep-ibld.c:2726 |
| 320 #: mt-ibld.c:1347 openrisc-ibld.c:865 xc16x-ibld.c:1392 xstormy16-ibld.c:1022 | 326 #: mt-ibld.c:1348 openrisc-ibld.c:866 xc16x-ibld.c:1393 xstormy16-ibld.c:1023 |
| 321 #, c-format | 327 #, c-format |
| 322 msgid "Unrecognized field %d while getting vma operand.\n" | 328 msgid "Unrecognized field %d while getting vma operand.\n" |
| 323 msgstr "Không nhận ra trường %d trong khi lấy tác tử vma.\n" | 329 msgstr "Không nhận ra trường %d trong khi lấy tác tử vma.\n" |
| 324 | 330 |
| 325 #: fr30-ibld.c:1336 frv-ibld.c:1974 ip2k-ibld.c:867 iq2000-ibld.c:1248 | 331 #: fr30-ibld.c:1337 frv-ibld.c:1975 ip2k-ibld.c:868 iq2000-ibld.c:1249 |
| 326 #: lm32-ibld.c:972 m32c-ibld.c:4691 m32r-ibld.c:1107 mep-ibld.c:3138 | 332 #: lm32-ibld.c:973 m32c-ibld.c:4692 m32r-ibld.c:1108 mep-ibld.c:3139 |
| 327 #: mt-ibld.c:1536 openrisc-ibld.c:931 xc16x-ibld.c:1596 xstormy16-ibld.c:1121 | 333 #: mt-ibld.c:1537 openrisc-ibld.c:932 xc16x-ibld.c:1597 xstormy16-ibld.c:1122 |
| 328 #, c-format | 334 #, c-format |
| 329 msgid "Unrecognized field %d while setting int operand.\n" | 335 msgid "Unrecognized field %d while setting int operand.\n" |
| 330 msgstr "Không nhận ra trường %d trong khi đặt tác tử số nguyên.\n" | 336 msgstr "Không nhận ra trường %d trong khi đặt tác tử số nguyên.\n" |
| 331 | 337 |
| 332 #: fr30-ibld.c:1457 frv-ibld.c:2231 ip2k-ibld.c:916 iq2000-ibld.c:1358 | 338 #: fr30-ibld.c:1458 frv-ibld.c:2232 ip2k-ibld.c:917 iq2000-ibld.c:1359 |
| 333 #: lm32-ibld.c:1040 m32c-ibld.c:5268 m32r-ibld.c:1198 mep-ibld.c:3541 | 339 #: lm32-ibld.c:1041 m32c-ibld.c:5269 m32r-ibld.c:1199 mep-ibld.c:3542 |
| 334 #: mt-ibld.c:1715 openrisc-ibld.c:987 xc16x-ibld.c:1790 xstormy16-ibld.c:1210 | 340 #: mt-ibld.c:1716 openrisc-ibld.c:988 xc16x-ibld.c:1791 xstormy16-ibld.c:1211 |
| 335 #, c-format | 341 #, c-format |
| 336 msgid "Unrecognized field %d while setting vma operand.\n" | 342 msgid "Unrecognized field %d while setting vma operand.\n" |
| 337 msgstr "Không nhận ra trường %d trong khi đặt tác tử vma.\n" | 343 msgstr "Không nhận ra trường %d trong khi đặt tác tử vma.\n" |
| 338 | 344 |
| 339 #: frv-asm.c:608 | 345 #: frv-asm.c:608 |
| 340 msgid "missing `]'" | 346 msgid "missing `]'" |
| 341 msgstr "thiếu dấu ngoặc vụ đóng « ] »" | 347 msgstr "thiếu dấu ngoặc vuông đóng \"]\"" |
| 342 | 348 |
| 343 #: frv-asm.c:611 frv-asm.c:621 | 349 #: frv-asm.c:611 frv-asm.c:621 |
| 344 msgid "Special purpose register number is out of range" | 350 msgid "Special purpose register number is out of range" |
| 345 msgstr "Số thanh ghi mục đích đặc biệt ở ngoại phạm vi" | 351 msgstr "Số thanh ghi mục đích đặc biệt nằm ngoài phạm vi" |
| 346 | 352 |
| 347 #: frv-asm.c:908 | 353 #: frv-asm.c:908 |
| 348 msgid "Value of A operand must be 0 or 1" | 354 msgid "Value of A operand must be 0 or 1" |
| 349 msgstr "Giá trị của tác tử A phải là 0 hay 1" | 355 msgstr "Giá trị của tác tử A phải là 0 hay 1" |
| 350 | 356 |
| 351 #: frv-asm.c:944 | 357 #: frv-asm.c:944 |
| 352 msgid "register number must be even" | 358 msgid "register number must be even" |
| 353 msgstr "số thanh ghi phải là số chẵn" | 359 msgstr "số thanh ghi phải là chẵn" |
| 354 | 360 |
| 355 #. -- assembler routines inserted here. | 361 #. -- assembler routines inserted here. |
| 356 #. -- asm.c | 362 #. -- asm.c |
| 357 #: frv-asm.c:972 iq2000-asm.c:56 lm32-asm.c:95 lm32-asm.c:127 lm32-asm.c:157 | 363 #: frv-asm.c:972 iq2000-asm.c:56 lm32-asm.c:95 lm32-asm.c:127 lm32-asm.c:157 |
| 358 #: lm32-asm.c:187 lm32-asm.c:217 lm32-asm.c:247 m32c-asm.c:141 m32c-asm.c:237 | 364 #: lm32-asm.c:187 lm32-asm.c:217 lm32-asm.c:247 m32c-asm.c:140 m32c-asm.c:235 |
| 359 #: m32c-asm.c:279 m32c-asm.c:338 m32c-asm.c:360 m32r-asm.c:53 mep-asm.c:241 | 365 #: m32c-asm.c:276 m32c-asm.c:334 m32c-asm.c:355 m32r-asm.c:53 mep-asm.c:241 |
| 360 #: mep-asm.c:259 mep-asm.c:274 mep-asm.c:289 mep-asm.c:301 openrisc-asm.c:54 | 366 #: mep-asm.c:259 mep-asm.c:274 mep-asm.c:289 mep-asm.c:301 openrisc-asm.c:54 |
| 361 msgid "missing `)'" | 367 msgid "missing `)'" |
| 362 msgstr "thiếu dấu ngoặc đóng « ) »" | 368 msgstr "thiếu dấu ngoặc đóng \")\"" |
| 363 | 369 |
| 364 #: h8300-dis.c:327 | 370 #: h8300-dis.c:314 |
| 365 #, c-format | 371 #, c-format |
| 366 msgid "Hmmmm 0x%x" | 372 msgid "Hmmmm 0x%x" |
| 367 msgstr "Ừm 0x%x" | 373 msgstr "Ừm 0x%x" |
| 368 | 374 |
| 369 #: h8300-dis.c:708 | 375 #: h8300-dis.c:695 |
| 370 #, c-format | 376 #, c-format |
| 371 msgid "Don't understand 0x%x \n" | 377 msgid "Don't understand 0x%x \n" |
| 372 msgstr "Không hiểu 0x%x \n" | 378 msgstr "Không hiểu 0x%x \n" |
| 373 | 379 |
| 374 #: h8500-dis.c:124 | 380 #: h8500-dis.c:124 |
| 375 #, c-format | 381 #, c-format |
| 376 msgid "can't cope with insert %d\n" | 382 msgid "can't cope with insert %d\n" |
| 377 msgstr "không thể xử lý điều chèn %d\n" | 383 msgstr "không thể xử lý điều chèn %d\n" |
| 378 | 384 |
| 379 #. Couldn't understand anything. | 385 #. Couldn't understand anything. |
| 380 #: h8500-dis.c:324 | 386 #: h8500-dis.c:324 |
| 381 #, c-format | 387 #, c-format |
| 382 msgid "%02x\t\t*unknown*" | 388 msgid "%02x\t\t*unknown*" |
| 383 msgstr "%02x\t\t • không rõ •" | 389 msgstr "%02x\t\t • không rõ •" |
| 384 | 390 |
| 385 #: i386-dis.c:8924 | 391 #: i386-dis.c:10774 |
| 386 msgid "<internal disassembler error>" | 392 msgid "<internal disassembler error>" |
| 387 msgstr "<lỗi rã nội bộ>" | 393 msgstr "<lỗi rã nội bộ>" |
| 388 | 394 |
| 389 #: i386-dis.c:9155 | 395 #: i386-dis.c:11071 |
| 390 #, c-format | 396 #, c-format |
| 391 msgid "" | 397 msgid "" |
| 392 "\n" | 398 "\n" |
| 393 "The following i386/x86-64 specific disassembler options are supported for use\n
" | 399 "The following i386/x86-64 specific disassembler options are supported for use\n
" |
| 394 "with the -M switch (multiple options should be separated by commas):\n" | 400 "with the -M switch (multiple options should be separated by commas):\n" |
| 395 msgstr "" | 401 msgstr "" |
| 396 "\n" | 402 "\n" |
| 397 "Những tùy chọn rã đặc trưng cho i386/x86-64 theo đây được hỗ trợ\n" | 403 "Những tùy chọn rã đặc trưng cho i386/x86-64 theo đây được hỗ trợ\n" |
| 398 "để sử dụng với đối số « -M » (phân cách nhiều tùy chọn bằng dấu phẩy):\n" | 404 "để sử dụng với đối số \"-M\" (phân cách nhiều tùy chọn bằng dấu phẩy):\n" |
| 399 | 405 |
| 400 #: i386-dis.c:9159 | 406 #: i386-dis.c:11075 |
| 401 #, c-format | 407 #, c-format |
| 402 msgid " x86-64 Disassemble in 64bit mode\n" | 408 msgid " x86-64 Disassemble in 64bit mode\n" |
| 403 msgstr " x86-64 Rã trong chế độ 64-bit\n" | 409 msgstr " x86-64 Rã trong chế độ 64-bit\n" |
| 404 | 410 |
| 405 #: i386-dis.c:9160 | 411 #: i386-dis.c:11076 |
| 406 #, c-format | 412 #, c-format |
| 407 msgid " i386 Disassemble in 32bit mode\n" | 413 msgid " i386 Disassemble in 32bit mode\n" |
| 408 msgstr " i386 Rã trong chế độ 32-bit\n" | 414 msgstr " i386 Rã trong chế độ 32-bit\n" |
| 409 | 415 |
| 410 #: i386-dis.c:9161 | 416 #: i386-dis.c:11077 |
| 411 #, c-format | 417 #, c-format |
| 412 msgid " i8086 Disassemble in 16bit mode\n" | 418 msgid " i8086 Disassemble in 16bit mode\n" |
| 413 msgstr " i8086 Rã trong chế độ 16-bit\n" | 419 msgstr " i8086 Rã trong chế độ 16-bit\n" |
| 414 | 420 |
| 415 #: i386-dis.c:9162 | 421 #: i386-dis.c:11078 |
| 416 #, c-format | 422 #, c-format |
| 417 msgid " att Display instruction in AT&T syntax\n" | 423 msgid " att Display instruction in AT&T syntax\n" |
| 418 msgstr " att Hiển thị câu lệnh theo cú pháp AT&T\n" | 424 msgstr " att Hiển thị câu lệnh theo cú pháp AT&T\n" |
| 419 | 425 |
| 420 #: i386-dis.c:9163 | 426 #: i386-dis.c:11079 |
| 421 #, c-format | 427 #, c-format |
| 422 msgid " intel Display instruction in Intel syntax\n" | 428 msgid " intel Display instruction in Intel syntax\n" |
| 423 msgstr " intel Hiển thị câu lệnh theo cú pháp Intel\n" | 429 msgstr " intel Hiển thị câu lệnh theo cú pháp Intel\n" |
| 424 | 430 |
| 425 #: i386-dis.c:9164 | 431 #: i386-dis.c:11080 |
| 426 #, c-format | 432 #, c-format |
| 427 msgid "" | 433 msgid "" |
| 428 " att-mnemonic\n" | 434 " att-mnemonic\n" |
| 429 " Display instruction in AT&T mnemonic\n" | 435 " Display instruction in AT&T mnemonic\n" |
| 430 msgstr "" | 436 msgstr "" |
| 431 " att-mnemonic\n" | 437 " att-mnemonic\n" |
| 432 " Hiển thị câu lệnh theo điều giúp trí nhớ AT&T\n" | 438 " Hiển thị câu lệnh theo mã lệnh AT&T\n" |
| 433 | 439 |
| 434 #: i386-dis.c:9166 | 440 #: i386-dis.c:11082 |
| 435 #, c-format | 441 #, c-format |
| 436 msgid "" | 442 msgid "" |
| 437 " intel-mnemonic\n" | 443 " intel-mnemonic\n" |
| 438 " Display instruction in Intel mnemonic\n" | 444 " Display instruction in Intel mnemonic\n" |
| 439 msgstr "" | 445 msgstr "" |
| 440 " intel-mnemonic\n" | 446 " intel-mnemonic\n" |
| 441 " Hiển thị câu lệnh theo điều giúp trí nhớ Intel\n" | 447 " Hiển thị câu lệnh theo mã lệnh Intel\n" |
| 442 | 448 |
| 443 #: i386-dis.c:9168 | 449 #: i386-dis.c:11084 |
| 444 #, c-format | 450 #, c-format |
| 445 msgid " addr64 Assume 64bit address size\n" | 451 msgid " addr64 Assume 64bit address size\n" |
| 446 msgstr " addr64 Giả sử kích cỡ địa chỉ 64-bit\n" | 452 msgstr " addr64 Giả sử kích cỡ địa chỉ 64-bit\n" |
| 447 | 453 |
| 448 #: i386-dis.c:9169 | 454 #: i386-dis.c:11085 |
| 449 #, c-format | 455 #, c-format |
| 450 msgid " addr32 Assume 32bit address size\n" | 456 msgid " addr32 Assume 32bit address size\n" |
| 451 msgstr " addr32 Giả sử kích cỡ địa chỉ 32-bit\n" | 457 msgstr " addr32 Giả sử kích cỡ địa chỉ 32-bit\n" |
| 452 | 458 |
| 453 #: i386-dis.c:9170 | 459 #: i386-dis.c:11086 |
| 454 #, c-format | 460 #, c-format |
| 455 msgid " addr16 Assume 16bit address size\n" | 461 msgid " addr16 Assume 16bit address size\n" |
| 456 msgstr " addr16 Giả sử kích cỡ địa chỉ 16-bit\n" | 462 msgstr " addr16 Giả sử kích cỡ địa chỉ 16-bit\n" |
| 457 | 463 |
| 458 #: i386-dis.c:9171 | 464 #: i386-dis.c:11087 |
| 459 #, c-format | 465 #, c-format |
| 460 msgid " data32 Assume 32bit data size\n" | 466 msgid " data32 Assume 32bit data size\n" |
| 461 msgstr " data32 Giả sử kích cỡ dữ liệu 32-bit\n" | 467 msgstr " data32 Giả sử kích cỡ dữ liệu 32-bit\n" |
| 462 | 468 |
| 463 #: i386-dis.c:9172 | 469 #: i386-dis.c:11088 |
| 464 #, c-format | 470 #, c-format |
| 465 msgid " data16 Assume 16bit data size\n" | 471 msgid " data16 Assume 16bit data size\n" |
| 466 msgstr " data16 Giả sử kích cỡ dữ liệu 16-bit\n" | 472 msgstr " data16 Giả sử kích cỡ dữ liệu 16-bit\n" |
| 467 | 473 |
| 468 #: i386-dis.c:9173 | 474 #: i386-dis.c:11089 |
| 469 #, c-format | 475 #, c-format |
| 470 msgid " suffix Always display instruction suffix in AT&T syntax\n" | 476 msgid " suffix Always display instruction suffix in AT&T syntax\n" |
| 471 msgstr " suffix Luôn luôn hiển thị hậu tố câu lệnh theo cú pháp AT&T\n" | 477 msgstr " suffix Luôn luôn hiển thị hậu tố câu lệnh theo cú pháp AT&T\n" |
| 472 | 478 |
| 473 #: i386-gen.c:435 ia64-gen.c:307 | 479 #: i386-gen.c:467 ia64-gen.c:307 |
| 474 #, c-format | 480 #, c-format |
| 475 msgid "%s: Error: " | 481 msgid "%s: Error: " |
| 476 msgstr "%s: Lỗi: " | 482 msgstr "%s: Lỗi: " |
| 477 | 483 |
| 478 #: i386-gen.c:544 | 484 #: i386-gen.c:599 |
| 479 #, c-format | 485 #, c-format |
| 480 msgid "%s: %d: Unknown bitfield: %s\n" | 486 msgid "%s: %d: Unknown bitfield: %s\n" |
| 481 msgstr "%s: %d: Không rõ trường bit: %s\n" | 487 msgstr "%s: %d: Không rõ trường bit: %s\n" |
| 482 | 488 |
| 483 #: i386-gen.c:546 | 489 #: i386-gen.c:601 |
| 484 #, c-format | 490 #, c-format |
| 485 msgid "Unknown bitfield: %s\n" | 491 msgid "Unknown bitfield: %s\n" |
| 486 msgstr "Không rõ trường bit: %s\n" | 492 msgstr "Không rõ trường bit: %s\n" |
| 487 | 493 |
| 488 #: i386-gen.c:602 | 494 #: i386-gen.c:657 |
| 489 #, c-format | 495 #, c-format |
| 490 msgid "%s: %d: Missing `)' in bitfield: %s\n" | 496 msgid "%s: %d: Missing `)' in bitfield: %s\n" |
| 491 msgstr "%s: %d: Thiếu « ) » trong trường bit: %s\n" | 497 msgstr "%s: %d: Thiếu \")\" trong trường bit: %s\n" |
| 492 | 498 |
| 493 #: i386-gen.c:867 | 499 #: i386-gen.c:922 |
| 494 #, c-format | 500 #, c-format |
| 495 msgid "can't find i386-opc.tbl for reading, errno = %s\n" | 501 msgid "can't find i386-opc.tbl for reading, errno = %s\n" |
| 496 msgstr "không tìm thấy i386-opc.tbl để đọc; số thứ tự lỗi = %s\n" | 502 msgstr "không tìm thấy i386-opc.tbl để đọc; số thứ tự lỗi = %s\n" |
| 497 | 503 |
| 498 #: i386-gen.c:998 | 504 #: i386-gen.c:1053 |
| 499 #, c-format | 505 #, c-format |
| 500 msgid "can't find i386-reg.tbl for reading, errno = %s\n" | 506 msgid "can't find i386-reg.tbl for reading, errno = %s\n" |
| 501 msgstr "không tìm thấy i386-reg.tbl để đọc; số thứ tự lỗi = %s\n" | 507 msgstr "không tìm thấy i386-reg.tbl để đọc; số thứ tự lỗi = %s\n" |
| 502 | 508 |
| 503 #: i386-gen.c:1075 | 509 #: i386-gen.c:1130 |
| 504 #, c-format | 510 #, c-format |
| 505 msgid "can't create i386-init.h, errno = %s\n" | 511 msgid "can't create i386-init.h, errno = %s\n" |
| 506 msgstr "không thể tạo i386-init.h, số thứ tự lỗi = %s\n" | 512 msgstr "không thể tạo i386-init.h, số thứ tự lỗi = %s\n" |
| 507 | 513 |
| 508 #: i386-gen.c:1164 ia64-gen.c:2820 | 514 #: i386-gen.c:1219 ia64-gen.c:2820 |
| 509 #, c-format | 515 #, c-format |
| 510 msgid "unable to change directory to \"%s\", errno = %s\n" | 516 msgid "unable to change directory to \"%s\", errno = %s\n" |
| 511 msgstr "không thể chuyển đổi thư mục sang « %s », số lỗi = %s\n" | 517 msgstr "không thể chuyển đổi thư mục sang \"%s\", số lỗi = %s\n" |
| 512 | 518 |
| 513 #: i386-gen.c:1171 | 519 #: i386-gen.c:1226 |
| 514 #, c-format | 520 #, c-format |
| 515 msgid "%d unused bits in i386_cpu_flags.\n" | 521 msgid "%d unused bits in i386_cpu_flags.\n" |
| 516 msgstr "%d bit chưa dùng trong i386_cpu_flags.\n" | 522 msgstr "%d bit chưa dùng trong i386_cpu_flags.\n" |
| 517 | 523 |
| 518 #: i386-gen.c:1178 | 524 #: i386-gen.c:1233 |
| 519 #, c-format | 525 #, c-format |
| 520 msgid "%d unused bits in i386_operand_type.\n" | 526 msgid "%d unused bits in i386_operand_type.\n" |
| 521 msgstr "%d bit chưa dùng trong i386_operand_type.\n" | 527 msgstr "%d bit chưa dùng trong i386_operand_type.\n" |
| 522 | 528 |
| 523 #: i386-gen.c:1192 | 529 #: i386-gen.c:1247 |
| 524 #, c-format | 530 #, c-format |
| 525 msgid "can't create i386-tbl.h, errno = %s\n" | 531 msgid "can't create i386-tbl.h, errno = %s\n" |
| 526 msgstr "không thể tạo i386-tbl.h, số thứ tự lỗi = %s\n" | 532 msgstr "không thể tạo i386-tbl.h, số thứ tự lỗi = %s\n" |
| 527 | 533 |
| 528 #: ia64-gen.c:320 | 534 #: ia64-gen.c:320 |
| 529 #, c-format | 535 #, c-format |
| 530 msgid "%s: Warning: " | 536 msgid "%s: Warning: " |
| 531 msgstr "%s: Cảnh báo : " | 537 msgstr "%s: Cảnh báo: " |
| 532 | 538 |
| 533 #: ia64-gen.c:506 ia64-gen.c:737 | 539 #: ia64-gen.c:506 ia64-gen.c:737 |
| 534 #, c-format | 540 #, c-format |
| 535 msgid "multiple note %s not handled\n" | 541 msgid "multiple note %s not handled\n" |
| 536 msgstr "không xử lý được đa ghi chú %s\n" | 542 msgstr "không xử lý được đa ghi chú %s\n" |
| 537 | 543 |
| 538 #: ia64-gen.c:617 | 544 #: ia64-gen.c:617 |
| 539 msgid "can't find ia64-ic.tbl for reading\n" | 545 msgid "can't find ia64-ic.tbl for reading\n" |
| 540 msgstr "không tìm thấy ia64-ic.tbl để đọc\n" | 546 msgstr "không tìm thấy ia64-ic.tbl để đọc\n" |
| 541 | 547 |
| 542 #: ia64-gen.c:819 | 548 #: ia64-gen.c:819 |
| 543 #, c-format | 549 #, c-format |
| 544 msgid "can't find %s for reading\n" | 550 msgid "can't find %s for reading\n" |
| 545 msgstr "không tìm thấy %s để đọc\n" | 551 msgstr "không tìm thấy %s để đọc\n" |
| 546 | 552 |
| 547 #: ia64-gen.c:1043 | 553 #: ia64-gen.c:1043 |
| 548 #, c-format | 554 #, c-format |
| 549 msgid "" | 555 msgid "" |
| 550 "most recent format '%s'\n" | 556 "most recent format '%s'\n" |
| 551 "appears more restrictive than '%s'\n" | 557 "appears more restrictive than '%s'\n" |
| 552 msgstr "" | 558 msgstr "" |
| 553 "định dạng vừa nhất « %s »\n" | 559 "định dạng vừa nhất \"%s\"\n" |
| 554 "có vẻ hạn hẹp hơn « %s »\n" | 560 "có vẻ hạn hẹp hơn \"%s\"\n" |
| 555 | 561 |
| 556 #: ia64-gen.c:1054 | 562 #: ia64-gen.c:1054 |
| 557 #, c-format | 563 #, c-format |
| 558 msgid "overlapping field %s->%s\n" | 564 msgid "overlapping field %s->%s\n" |
| 559 msgstr "trường chồng lấp %s -> %s\n" | 565 msgstr "trường chồng lấp %s -> %s\n" |
| 560 | 566 |
| 561 #: ia64-gen.c:1251 | 567 #: ia64-gen.c:1251 |
| 562 #, c-format | 568 #, c-format |
| 563 msgid "overwriting note %d with note %d (IC:%s)\n" | 569 msgid "overwriting note %d with note %d (IC:%s)\n" |
| 564 msgstr "đang ghi đè lên ghi chú %d bằng ghi chú %d (IC:%s)\n" | 570 msgstr "đang ghi đè lên ghi chú %d bằng ghi chú %d (IC:%s)\n" |
| (...skipping 24 matching lines...) Expand all Loading... |
| 589 msgstr "không có câu lệnh được ánh xạ trực tiếp vào IC mở rộng hoàn thành %s [%s
]" | 595 msgstr "không có câu lệnh được ánh xạ trực tiếp vào IC mở rộng hoàn thành %s [%s
]" |
| 590 | 596 |
| 591 #: ia64-gen.c:1532 | 597 #: ia64-gen.c:1532 |
| 592 #, c-format | 598 #, c-format |
| 593 msgid "no insns mapped directly to terminal IC %s\n" | 599 msgid "no insns mapped directly to terminal IC %s\n" |
| 594 msgstr "không có câu lệnh được ánh xạ trực tiếp vào IC mở rộng hoàn thành %s\n" | 600 msgstr "không có câu lệnh được ánh xạ trực tiếp vào IC mở rộng hoàn thành %s\n" |
| 595 | 601 |
| 596 #: ia64-gen.c:1543 | 602 #: ia64-gen.c:1543 |
| 597 #, c-format | 603 #, c-format |
| 598 msgid "class %s is defined but not used\n" | 604 msgid "class %s is defined but not used\n" |
| 599 msgstr "hạng %s được xác định nhưng chưa được dùng\n" | 605 msgstr "hạng %s được định nghĩa nhưng chưa được dùng\n" |
| 600 | 606 |
| 601 #: ia64-gen.c:1556 | 607 #: ia64-gen.c:1556 |
| 602 #, c-format | 608 #, c-format |
| 603 msgid "Warning: rsrc %s (%s) has no chks\n" | 609 msgid "Warning: rsrc %s (%s) has no chks\n" |
| 604 msgstr "Cảnh báo : rsrc %s (%s) không có chks\n" | 610 msgstr "Cảnh báo: rsrc %s (%s) không có chks\n" |
| 605 | 611 |
| 606 #: ia64-gen.c:1559 | 612 #: ia64-gen.c:1559 |
| 607 #, c-format | 613 #, c-format |
| 608 msgid "Warning: rsrc %s (%s) has no chks or regs\n" | 614 msgid "Warning: rsrc %s (%s) has no chks or regs\n" |
| 609 msgstr "Cảnh báo : rsrc %s (%s) không có chks hay regs\n" | 615 msgstr "Cảnh báo: rsrc %s (%s) không có chks hay regs\n" |
| 610 | 616 |
| 611 #: ia64-gen.c:1563 | 617 #: ia64-gen.c:1563 |
| 612 #, c-format | 618 #, c-format |
| 613 msgid "rsrc %s (%s) has no regs\n" | 619 msgid "rsrc %s (%s) has no regs\n" |
| 614 msgstr "Tài nguyên %s (%s) không có regs\n" | 620 msgstr "Tài nguyên %s (%s) không có regs\n" |
| 615 | 621 |
| 616 #: ia64-gen.c:2455 | 622 #: ia64-gen.c:2455 |
| 617 #, c-format | 623 #, c-format |
| 618 msgid "IC note %d in opcode %s (IC:%s) conflicts with resource %s note %d\n" | 624 msgid "IC note %d in opcode %s (IC:%s) conflicts with resource %s note %d\n" |
| 619 msgstr "Ghi chú IC %d trong opcode (mã thao tác) %s (IC:%s) thì xung đột với tài
nguyên %s ghi chú %d\n" | 625 msgstr "Ghi chú IC %d trong opcode (mã thao tác) %s (IC:%s) thì xung đột với tài
nguyên %s ghi chú %d\n" |
| (...skipping 16 matching lines...) Expand all Loading... |
| 636 | 642 |
| 637 #. Invalid offset present. | 643 #. Invalid offset present. |
| 638 #: ip2k-asm.c:106 | 644 #: ip2k-asm.c:106 |
| 639 msgid "offset(IP) is not a valid form" | 645 msgid "offset(IP) is not a valid form" |
| 640 msgstr "offset(IP) (hiệu số) không có dạng hợp lệ" | 646 msgstr "offset(IP) (hiệu số) không có dạng hợp lệ" |
| 641 | 647 |
| 642 #. Found something there in front of (DP) but it's out | 648 #. Found something there in front of (DP) but it's out |
| 643 #. of range. | 649 #. of range. |
| 644 #: ip2k-asm.c:154 | 650 #: ip2k-asm.c:154 |
| 645 msgid "(DP) offset out of range." | 651 msgid "(DP) offset out of range." |
| 646 msgstr "(DP) hiệu ở ngoại phạm vi." | 652 msgstr "(DP) hiệu nằm ngoài phạm vi." |
| 647 | 653 |
| 648 #. Found something there in front of (SP) but it's out | 654 #. Found something there in front of (SP) but it's out |
| 649 #. of range. | 655 #. of range. |
| 650 #: ip2k-asm.c:195 | 656 #: ip2k-asm.c:195 |
| 651 msgid "(SP) offset out of range." | 657 msgid "(SP) offset out of range." |
| 652 msgstr "(SP) hiệu ở ngoại phạm vi." | 658 msgstr "(SP) hiệu nằm ngoài phạm vi." |
| 653 | 659 |
| 654 #: ip2k-asm.c:211 | 660 #: ip2k-asm.c:211 |
| 655 msgid "illegal use of parentheses" | 661 msgid "illegal use of parentheses" |
| 656 msgstr "không cho phép cách sử dụng dấu ngoặc" | 662 msgstr "không cho phép cách sử dụng dấu ngoặc" |
| 657 | 663 |
| 658 #: ip2k-asm.c:218 | 664 #: ip2k-asm.c:218 |
| 659 msgid "operand out of range (not between 1 and 255)" | 665 msgid "operand out of range (not between 1 and 255)" |
| 660 msgstr "tác tử ở ngoại phạm vi (không nằm giữa 1 và 255)" | 666 msgstr "tác tử nằm ngoài phạm vi (không nằm giữa 1 và 255)" |
| 661 | 667 |
| 662 #. Something is very wrong. opindex has to be one of the above. | 668 #. Something is very wrong. opindex has to be one of the above. |
| 663 #: ip2k-asm.c:242 | 669 #: ip2k-asm.c:242 |
| 664 msgid "parse_addr16: invalid opindex." | 670 msgid "parse_addr16: invalid opindex." |
| 665 msgstr "parse_addr16: (địa chỉ phân tách) opindex (chỉ mục kiểu tác tử) không hợ
p lệ." | 671 msgstr "parse_addr16: (địa chỉ phân tách) opindex (chỉ mục kiểu tác tử) không hợ
p lệ." |
| 666 | 672 |
| 667 #: ip2k-asm.c:296 | 673 #: ip2k-asm.c:296 |
| 668 msgid "Byte address required. - must be even." | 674 msgid "Byte address required. - must be even." |
| 669 msgstr "Cần thiết địa chỉ byte: phải là số chẵn." | 675 msgstr "Cần thiết địa chỉ byte: phải là số chẵn." |
| 670 | 676 |
| 671 #: ip2k-asm.c:305 | 677 #: ip2k-asm.c:305 |
| 672 msgid "cgen_parse_address returned a symbol. Literal required." | 678 msgid "cgen_parse_address returned a symbol. Literal required." |
| 673 msgstr "cgen_parse_address (địa chỉ phân tách cgen) đã trả lại một ký hiệu : còn
cần thiết điều nghĩa chữ." | 679 msgstr "cgen_parse_address (địa chỉ phân tách cgen) đã trả lại một ký hiệu. Yêu
cầu dạng văn bản." |
| 674 | 680 |
| 675 #: ip2k-asm.c:360 | 681 #: ip2k-asm.c:360 |
| 676 msgid "percent-operator operand is not a symbol" | 682 msgid "percent-operator operand is not a symbol" |
| 677 msgstr "toán tử tác tử phần trăm không phải là một ký hiệu" | 683 msgstr "toán tử tác tử phần trăm không phải là một ký hiệu" |
| 678 | 684 |
| 679 #: ip2k-asm.c:413 | 685 #: ip2k-asm.c:413 |
| 680 msgid "Attempt to find bit index of 0" | 686 msgid "Attempt to find bit index of 0" |
| 681 msgstr "Thử tìm ra chỉ mục bit của số 0" | 687 msgstr "Thử tìm ra chỉ mục bit của số 0" |
| 682 | 688 |
| 683 #: iq2000-asm.c:112 iq2000-asm.c:142 | 689 #: iq2000-asm.c:112 iq2000-asm.c:142 |
| 684 msgid "immediate value cannot be register" | 690 msgid "immediate value cannot be register" |
| 685 msgstr "giá trị trực tiếp không thể là thanh ghi" | 691 msgstr "giá trị trực tiếp không thể là thanh ghi" |
| 686 | 692 |
| 687 #: iq2000-asm.c:123 iq2000-asm.c:153 lm32-asm.c:70 | 693 #: iq2000-asm.c:123 iq2000-asm.c:153 lm32-asm.c:70 |
| 688 msgid "immediate value out of range" | 694 msgid "immediate value out of range" |
| 689 msgstr "giá trị trực tiếp ở ngoại pham vi" | 695 msgstr "giá trị trực tiếp nằm ngoài phạm vi" |
| 690 | 696 |
| 691 #: iq2000-asm.c:182 | 697 #: iq2000-asm.c:182 |
| 692 msgid "21-bit offset out of range" | 698 msgid "21-bit offset out of range" |
| 693 msgstr "hiệu 21-bit ở ngoại phạm vi" | 699 msgstr "hiệu 21-bit nằm ngoài phạm vi" |
| 694 | 700 |
| 695 #: lm32-asm.c:166 | 701 #: lm32-asm.c:166 |
| 696 msgid "expecting gp relative address: gp(symbol)" | 702 msgid "expecting gp relative address: gp(symbol)" |
| 697 msgstr "mong đợi địa chỉ tương đối với gp: gp(ký_hiệu)" | 703 msgstr "mong đợi địa chỉ tương đối với gp: gp(ký_hiệu)" |
| 698 | 704 |
| 699 #: lm32-asm.c:196 | 705 #: lm32-asm.c:196 |
| 700 msgid "expecting got relative address: got(symbol)" | 706 msgid "expecting got relative address: got(symbol)" |
| 701 msgstr "mong đợi địa chỉ tương đối với got: got(ký_hiệu)" | 707 msgstr "mong đợi địa chỉ tương đối với got: got(ký_hiệu)" |
| 702 | 708 |
| 703 #: lm32-asm.c:226 | 709 #: lm32-asm.c:226 |
| 704 msgid "expecting got relative address: gotoffhi16(symbol)" | 710 msgid "expecting got relative address: gotoffhi16(symbol)" |
| 705 msgstr "mong đợi địa chỉ tương đối với got: gotoffhi16(ký_hiệu)" | 711 msgstr "mong đợi địa chỉ tương đối với got: gotoffhi16(ký_hiệu)" |
| 706 | 712 |
| 707 #: lm32-asm.c:256 | 713 #: lm32-asm.c:256 |
| 708 msgid "expecting got relative address: gotofflo16(symbol)" | 714 msgid "expecting got relative address: gotofflo16(symbol)" |
| 709 msgstr "mong đợi địa chỉ tương đối với got: gotofflo16(ký_hiệu)" | 715 msgstr "mong đợi địa chỉ tương đối với got: gotofflo16(ký_hiệu)" |
| 710 | 716 |
| 711 #: m10200-dis.c:158 m10300-dis.c:582 | 717 #: m10200-dis.c:158 m10300-dis.c:582 |
| 712 #, c-format | 718 #, c-format |
| 713 msgid "unknown\t0x%04lx" | 719 msgid "unknown\t0x%04lx" |
| 714 msgstr "không rõ\t0x%04lx" | 720 msgstr "không rõ\t0x%04lx" |
| 715 | 721 |
| 716 #: m10200-dis.c:328 | 722 #: m10200-dis.c:328 |
| 717 #, c-format | 723 #, c-format |
| 718 msgid "unknown\t0x%02lx" | 724 msgid "unknown\t0x%02lx" |
| 719 msgstr "không rõ\t0x%02lx" | 725 msgstr "không rõ\t0x%02lx" |
| 720 | 726 |
| 721 #: m32c-asm.c:117 | 727 #: m32c-asm.c:117 |
| 722 msgid "imm:6 immediate is out of range" | 728 msgid "imm:6 immediate is out of range" |
| 723 msgstr "điều ngay « imm:6 » ở ngoại phạm vi" | 729 msgstr "địa chỉ nhảy gần \"imm:6\" nằm ngoài phạm vi" |
| 724 | 730 |
| 725 #: m32c-asm.c:147 | 731 #: m32c-asm.c:145 |
| 726 #, c-format | 732 #, c-format |
| 727 msgid "%dsp8() takes a symbolic address, not a number" | 733 msgid "%dsp8() takes a symbolic address, not a number" |
| 728 msgstr "%dsp8() chấp nhận địa chỉ tương trưng, không phải con số" | 734 msgstr "%dsp8() chấp nhận địa chỉ tương trưng, không phải con số" |
| 729 | 735 |
| 730 #: m32c-asm.c:160 m32c-asm.c:164 m32c-asm.c:255 | 736 #: m32c-asm.c:159 m32c-asm.c:163 m32c-asm.c:253 |
| 731 msgid "dsp:8 immediate is out of range" | 737 msgid "dsp:8 immediate is out of range" |
| 732 msgstr "điều ngay « dsp:8 » ở ngoại phạm vi" | 738 msgstr "địa chỉ nhảy gần \"dsp:8\" nằm ngoài phạm vi" |
| 733 | 739 |
| 734 #: m32c-asm.c:185 m32c-asm.c:189 | 740 #: m32c-asm.c:184 m32c-asm.c:188 |
| 735 msgid "Immediate is out of range -8 to 7" | 741 msgid "Immediate is out of range -8 to 7" |
| 736 msgstr "điều ngay ở ngoại phạm vi -8 đến +7" | 742 msgstr "Địa chỉ nhảy gần nằm ngoài phạm vi -8 đến +7" |
| 737 | 743 |
| 738 #: m32c-asm.c:210 m32c-asm.c:214 | 744 #: m32c-asm.c:209 m32c-asm.c:213 |
| 739 msgid "Immediate is out of range -7 to 8" | 745 msgid "Immediate is out of range -7 to 8" |
| 740 msgstr "điều ngay ở ngoại phạm vi -7 đến +8" | 746 msgstr "địa chỉ nhảy gần nằm ngoài phạm vi -7 đến +8" |
| 741 | 747 |
| 742 #: m32c-asm.c:285 | 748 #: m32c-asm.c:281 |
| 743 #, c-format | 749 #, c-format |
| 744 msgid "%dsp16() takes a symbolic address, not a number" | 750 msgid "%dsp16() takes a symbolic address, not a number" |
| 745 msgstr "%dsp16() chấp nhận địa chỉ tương trưng, không phải con số" | 751 msgstr "%dsp16() chấp nhận địa chỉ tương trưng, không phải con số" |
| 746 | 752 |
| 747 #: m32c-asm.c:308 m32c-asm.c:315 m32c-asm.c:378 | 753 #: m32c-asm.c:305 m32c-asm.c:312 m32c-asm.c:373 |
| 748 msgid "dsp:16 immediate is out of range" | 754 msgid "dsp:16 immediate is out of range" |
| 749 msgstr "điều ngay « dsp:16 » ở ngoại phạm vi" | 755 msgstr "địa chỉ nhảy gần \"dsp:16\" nằm ngoài phạm vi" |
| 750 | 756 |
| 751 #: m32c-asm.c:404 | 757 #: m32c-asm.c:399 |
| 752 msgid "dsp:20 immediate is out of range" | 758 msgid "dsp:20 immediate is out of range" |
| 753 msgstr "điều ngay « dsp:20 » ở ngoại phạm vi" | 759 msgstr "địa chỉ nhảy gần \"dsp:20\" nằm ngoài phạm vi" |
| 754 | 760 |
| 755 #: m32c-asm.c:430 m32c-asm.c:450 | 761 #: m32c-asm.c:425 m32c-asm.c:445 |
| 756 msgid "dsp:24 immediate is out of range" | 762 msgid "dsp:24 immediate is out of range" |
| 757 msgstr "điều ngay « dsp:24 » ở ngoại phạm vi" | 763 msgstr "địa chỉ nhảy gần \"dsp:24\" nằm ngoài phạm vi" |
| 758 | 764 |
| 759 #: m32c-asm.c:483 | 765 #: m32c-asm.c:478 |
| 760 msgid "immediate is out of range 1-2" | 766 msgid "immediate is out of range 1-2" |
| 761 msgstr "điều ngay ở ngoại phạm vi 1-2" | 767 msgstr "địa chỉ nhảy gần nằm ngoài phạm vi 1-2" |
| 762 | 768 |
| 763 #: m32c-asm.c:501 | 769 #: m32c-asm.c:496 |
| 764 msgid "immediate is out of range 1-8" | 770 msgid "immediate is out of range 1-8" |
| 765 msgstr "điều ngay ở ngoại phạm vi 1-8" | 771 msgstr "địa chỉ nhảy gần nằm ngoài phạm vi 1-8" |
| 766 | 772 |
| 767 #: m32c-asm.c:519 | 773 #: m32c-asm.c:514 |
| 768 msgid "immediate is out of range 0-7" | 774 msgid "immediate is out of range 0-7" |
| 769 msgstr "điều ngay ở ngoại phạm vi 0-7" | 775 msgstr "địa chỉ nhảy gần nằm ngoài phạm vi 0-7" |
| 770 | 776 |
| 771 #: m32c-asm.c:555 | 777 #: m32c-asm.c:550 |
| 772 msgid "immediate is out of range 2-9" | 778 msgid "immediate is out of range 2-9" |
| 773 msgstr "điều ngay ở ngoại phạm vi 2-9" | 779 msgstr "địa chỉ nhảy gần nằm ngoài phạm vi 2-9" |
| 774 | 780 |
| 775 #: m32c-asm.c:573 | 781 #: m32c-asm.c:568 |
| 776 msgid "Bit number for indexing general register is out of range 0-15" | 782 msgid "Bit number for indexing general register is out of range 0-15" |
| 777 msgstr "Số bit để phụ lục thanh ghi chung nằm ở ngoại phạm vi 0-15" | 783 msgstr "Số bit để phụ lục thanh ghi chung nằm nằm ngoài phạm vi 0-15" |
| 778 | 784 |
| 779 #: m32c-asm.c:611 m32c-asm.c:667 | 785 #: m32c-asm.c:606 m32c-asm.c:662 |
| 780 msgid "bit,base is out of range" | 786 msgid "bit,base is out of range" |
| 781 msgstr "« bit,base » ở ngoại phạm vi" | 787 msgstr "\"bit,base\" nằm ngoài phạm vi" |
| 782 | 788 |
| 783 #: m32c-asm.c:618 m32c-asm.c:623 m32c-asm.c:671 | 789 #: m32c-asm.c:613 m32c-asm.c:618 m32c-asm.c:666 |
| 784 msgid "bit,base out of range for symbol" | 790 msgid "bit,base out of range for symbol" |
| 785 msgstr "« bit,base » ở ngoại phạm vi đối với ký hiệu" | 791 msgstr "\"bit,base\" nằm ngoài phạm vi đối với ký hiệu" |
| 786 | 792 |
| 787 #: m32c-asm.c:807 | 793 #: m32c-asm.c:802 |
| 788 msgid "not a valid r0l/r0h pair" | 794 msgid "not a valid r0l/r0h pair" |
| 789 msgstr "không phải là một cặp « r0l/r0h » hợp lệ" | 795 msgstr "không phải là một cặp \"r0l/r0h\" hợp lệ" |
| 790 | 796 |
| 791 #: m32c-asm.c:837 | 797 #: m32c-asm.c:832 |
| 792 msgid "Invalid size specifier" | 798 msgid "Invalid size specifier" |
| 793 msgstr "đặc tả kích cỡ không hợp lệ" | 799 msgstr "Đặc tả kích cỡ không hợp lệ" |
| 794 | 800 |
| 795 #: m68k-dis.c:1278 | 801 #: m68k-dis.c:1281 |
| 796 #, c-format | 802 #, c-format |
| 797 msgid "<function code %d>" | 803 msgid "<function code %d>" |
| 798 msgstr "<mã hàm %d>" | 804 msgstr "<mã hàm %d>" |
| 799 | 805 |
| 800 #: m68k-dis.c:1437 | 806 #: m68k-dis.c:1440 |
| 801 #, c-format | 807 #, c-format |
| 802 msgid "<internal error in opcode table: %s %s>\n" | 808 msgid "<internal error in opcode table: %s %s>\n" |
| 803 msgstr "<lỗi nội bộ trong bảng opcode (mã thao tác): %s %s>\n" | 809 msgstr "<lỗi nội bộ trong bảng opcode (mã thao tác): %s %s>\n" |
| 804 | 810 |
| 805 #: m88k-dis.c:679 | 811 #: m88k-dis.c:679 |
| 806 #, c-format | 812 #, c-format |
| 807 msgid "# <dis error: %08lx>" | 813 msgid "# <dis error: %08lx>" |
| 808 msgstr "# <lỗi dis: %08lx>" | 814 msgstr "# <lỗi dis: %08lx>" |
| 809 | 815 |
| 810 #: mep-asm.c:129 | 816 #: mep-asm.c:129 |
| 811 msgid "Only $tp or $13 allowed for this opcode" | 817 msgid "Only $tp or $13 allowed for this opcode" |
| 812 msgstr "Chỉ cho phép $tp hay $13 cho mã thao tác này" | 818 msgstr "Chỉ cho phép $tp hay $13 cho mã thao tác này" |
| 813 | 819 |
| 814 #: mep-asm.c:143 | 820 #: mep-asm.c:143 |
| 815 msgid "Only $sp or $15 allowed for this opcode" | 821 msgid "Only $sp or $15 allowed for this opcode" |
| 816 msgstr "Chỉ cho phép $sp hay $15 cho mã thao tác này" | 822 msgstr "Chỉ cho phép $sp hay $15 cho mã thao tác này" |
| 817 | 823 |
| 818 #: mep-asm.c:308 mep-asm.c:504 | 824 #: mep-asm.c:308 mep-asm.c:504 |
| 819 #, c-format | 825 #, c-format |
| 820 msgid "invalid %function() here" | 826 msgid "invalid %function() here" |
| 821 msgstr "hàm %function() không hợp lệ ở đây" | 827 msgstr "hàm %function() không hợp lệ ở đây" |
| 822 | 828 |
| 823 #: mep-asm.c:336 | 829 #: mep-asm.c:336 |
| 824 msgid "Immediate is out of range -32768 to 32767" | 830 msgid "Immediate is out of range -32768 to 32767" |
| 825 msgstr "Điều ngay ở ngoại phạm vi -32768 đến 32767" | 831 msgstr "Địa chỉ nhảy gần nằm ngoài phạm vi -32768 đến 32767" |
| 826 | 832 |
| 827 #: mep-asm.c:356 | 833 #: mep-asm.c:356 |
| 828 msgid "Immediate is out of range 0 to 65535" | 834 msgid "Immediate is out of range 0 to 65535" |
| 829 msgstr "Điều ngay ở ngoại phạm vi 0 đến 65535" | 835 msgstr "Địa chỉ nhảy gần nằm ngoài phạm vi 0 đến 65535" |
| 830 | 836 |
| 831 #: mep-asm.c:549 mep-asm.c:562 | 837 #: mep-asm.c:549 mep-asm.c:562 |
| 832 msgid "Immediate is out of range -512 to 511" | 838 msgid "Immediate is out of range -512 to 511" |
| 833 msgstr "Điều ngay ở ngoại phạm vi -512 đến 511" | 839 msgstr "Địa chỉ nhảy gần nằm ngoài phạm vi -512 đến 511" |
| 834 | 840 |
| 835 #: mep-asm.c:554 mep-asm.c:563 | 841 #: mep-asm.c:554 mep-asm.c:563 |
| 836 msgid "Immediate is out of range -128 to 127" | 842 msgid "Immediate is out of range -128 to 127" |
| 837 msgstr "Điều ngay ở ngoại phạm vi -128 đến 127" | 843 msgstr "Địa chỉ nhảy gần nằm ngoài phạm vi -128 đến 127" |
| 838 | 844 |
| 839 #: mep-asm.c:558 | 845 #: mep-asm.c:558 |
| 840 msgid "Value is not aligned enough" | 846 msgid "Value is not aligned enough" |
| 841 msgstr "Giá trị chưa đủ sắp hàng" | 847 msgstr "Giá trị chưa đủ sắp hàng" |
| 842 | 848 |
| 843 #: mips-dis.c:841 | 849 #: mips-dis.c:845 |
| 844 msgid "# internal error, incomplete extension sequence (+)" | 850 msgid "# internal error, incomplete extension sequence (+)" |
| 845 msgstr "# lỗi nội bộ, dãy mở rộng chưa hoàn thành (+)" | 851 msgstr "# lỗi nội bộ, dãy mở rộng chưa hoàn thành (+)" |
| 846 | 852 |
| 847 #: mips-dis.c:975 | 853 #: mips-dis.c:1011 |
| 848 #, c-format | 854 #, c-format |
| 849 msgid "# internal error, undefined extension sequence (+%c)" | 855 msgid "# internal error, undefined extension sequence (+%c)" |
| 850 msgstr "# lỗi nội bộ, chưa xác định dãy mở rộng (+%c)" | 856 msgstr "# lỗi nội bộ, chưa định nghĩa dãy mở rộng (+%c)" |
| 851 | 857 |
| 852 #: mips-dis.c:1335 | 858 #: mips-dis.c:1371 |
| 853 #, c-format | 859 #, c-format |
| 854 msgid "# internal error, undefined modifier (%c)" | 860 msgid "# internal error, undefined modifier (%c)" |
| 855 msgstr "# lỗi nội bộ, chưa xác định điều sửa đổi (%c)" | 861 msgstr "# lỗi nội bộ, chưa định nghĩa điều sửa đổi (%c)" |
| 856 | 862 |
| 857 #: mips-dis.c:1942 | 863 #: mips-dis.c:1975 |
| 858 #, c-format | 864 #, c-format |
| 859 msgid "# internal disassembler error, unrecognised modifier (%c)" | 865 msgid "# internal disassembler error, unrecognised modifier (%c)" |
| 860 msgstr "# lỗi rã nội bộ, không nhận ra điều sửa đổi (%c)" | 866 msgstr "# lỗi rã nội bộ, không nhận ra điều sửa đổi (%c)" |
| 861 | 867 |
| 862 #: mips-dis.c:2173 | 868 #: mips-dis.c:2213 |
| 863 #, c-format | 869 #, c-format |
| 864 msgid "" | 870 msgid "" |
| 865 "\n" | 871 "\n" |
| 866 "The following MIPS specific disassembler options are supported for use\n" | 872 "The following MIPS specific disassembler options are supported for use\n" |
| 867 "with the -M switch (multiple options should be separated by commas):\n" | 873 "with the -M switch (multiple options should be separated by commas):\n" |
| 868 msgstr "" | 874 msgstr "" |
| 869 "\n" | 875 "\n" |
| 870 "Nững tùy chọn rã đặc trưng cho MIPS theo đây được hỗ trợ để sử dụng\n" | 876 "Nững tùy chọn rã đặc trưng cho MIPS theo đây được hỗ trợ để sử dụng\n" |
| 871 "với đối số « -M » (phân cách nhiều tùy chọn bằng dấu phẩy):\n" | 877 "với đối số \"-M\" (phân cách nhiều tùy chọn bằng dấu phẩy):\n" |
| 872 | 878 |
| 873 #: mips-dis.c:2177 | 879 #: mips-dis.c:2217 |
| 874 #, c-format | 880 #, c-format |
| 875 msgid "" | 881 msgid "" |
| 876 "\n" | 882 "\n" |
| 877 " gpr-names=ABI Print GPR names according to specified ABI.\n" | 883 " gpr-names=ABI Print GPR names according to specified ABI.\n" |
| 878 " Default: based on binary being disassembled.\n" | 884 " Default: based on binary being disassembled.\n" |
| 879 msgstr "" | 885 msgstr "" |
| 880 "\n" | 886 "\n" |
| 881 " gpr-names=ABI In ra các tên GPR theo ABI đã ghi rõ.\n" | 887 " gpr-names=ABI In ra các tên GPR theo ABI đã ghi rõ.\n" |
| 882 " Mặc định: dựa vào mã nhi phân đang bị rã\n" | 888 " Mặc định: dựa vào mã nhi phân đang bị rã\n" |
| 883 | 889 |
| 884 #: mips-dis.c:2181 | 890 #: mips-dis.c:2221 |
| 885 #, c-format | 891 #, c-format |
| 886 msgid "" | 892 msgid "" |
| 887 "\n" | 893 "\n" |
| 888 " fpr-names=ABI Print FPR names according to specified ABI.\n" | 894 " fpr-names=ABI Print FPR names according to specified ABI.\n" |
| 889 " Default: numeric.\n" | 895 " Default: numeric.\n" |
| 890 msgstr "" | 896 msgstr "" |
| 891 "\n" | 897 "\n" |
| 892 " fpr-names=ABI In ra các tên FPR theo ABI đã ghi rõ.\n" | 898 " fpr-names=ABI In ra các tên FPR theo ABI đã ghi rõ.\n" |
| 893 " Mặc định: thuộc số\n" | 899 " Mặc định: thuộc số\n" |
| 894 | 900 |
| 895 #: mips-dis.c:2185 | 901 #: mips-dis.c:2225 |
| 896 #, c-format | 902 #, c-format |
| 897 msgid "" | 903 msgid "" |
| 898 "\n" | 904 "\n" |
| 899 " cp0-names=ARCH Print CP0 register names according to\n" | 905 " cp0-names=ARCH Print CP0 register names according to\n" |
| 900 " specified architecture.\n" | 906 " specified architecture.\n" |
| 901 " Default: based on binary being disassembled.\n" | 907 " Default: based on binary being disassembled.\n" |
| 902 msgstr "" | 908 msgstr "" |
| 903 "\n" | 909 "\n" |
| 904 " cp0-names=ARCH In ra các tên CP0 theo kiến trúc đã ghi rõ\n" | 910 " cp0-names=ARCH In ra các tên CP0 theo kiến trúc đã ghi rõ\n" |
| 905 " Mặc định: dựa vào mã nhi phân đang bị rã.\n" | 911 " Mặc định: dựa vào mã nhi phân đang bị rã.\n" |
| 906 | 912 |
| 907 #: mips-dis.c:2190 | 913 #: mips-dis.c:2230 |
| 908 #, c-format | 914 #, c-format |
| 909 msgid "" | 915 msgid "" |
| 910 "\n" | 916 "\n" |
| 911 " hwr-names=ARCH Print HWR names according to specified \n" | 917 " hwr-names=ARCH Print HWR names according to specified \n" |
| 912 "\t\t\t architecture.\n" | 918 "\t\t\t architecture.\n" |
| 913 " Default: based on binary being disassembled.\n" | 919 " Default: based on binary being disassembled.\n" |
| 914 msgstr "" | 920 msgstr "" |
| 915 "\n" | 921 "\n" |
| 916 " hwr-names=ARCH In ra các tên HWR theo kiến trúc đã ghi rõ.\n" | 922 " hwr-names=ARCH In ra các tên HWR theo kiến trúc đã ghi rõ.\n" |
| 917 " Mặc định: dựa vào mã nhi phân đang bị rã.\n" | 923 " Mặc định: dựa vào mã nhi phân đang bị rã.\n" |
| 918 | 924 |
| 919 #: mips-dis.c:2195 | 925 #: mips-dis.c:2235 |
| 920 #, c-format | 926 #, c-format |
| 921 msgid "" | 927 msgid "" |
| 922 "\n" | 928 "\n" |
| 923 " reg-names=ABI Print GPR and FPR names according to\n" | 929 " reg-names=ABI Print GPR and FPR names according to\n" |
| 924 " specified ABI.\n" | 930 " specified ABI.\n" |
| 925 msgstr "" | 931 msgstr "" |
| 926 "\n" | 932 "\n" |
| 927 " reg-names=ABI In ra các tên GPR và FPR theo ABI đã ghi rõ.\n" | 933 " reg-names=ABI In ra các tên GPR và FPR theo ABI đã ghi rõ.\n" |
| 928 | 934 |
| 929 #: mips-dis.c:2199 | 935 #: mips-dis.c:2239 |
| 930 #, c-format | 936 #, c-format |
| 931 msgid "" | 937 msgid "" |
| 932 "\n" | 938 "\n" |
| 933 " reg-names=ARCH Print CP0 register and HWR names according to\n" | 939 " reg-names=ARCH Print CP0 register and HWR names according to\n" |
| 934 " specified architecture.\n" | 940 " specified architecture.\n" |
| 935 msgstr "" | 941 msgstr "" |
| 936 "\n" | 942 "\n" |
| 937 " reg-names=ARCH\n" | 943 " reg-names=ARCH\n" |
| 938 "\t In ra các tên HWR và thanh ghi CP0 theo kiến trúc đã ghi rõ.\n" | 944 "\t In ra các tên HWR và thanh ghi CP0 theo kiến trúc đã ghi rõ.\n" |
| 939 | 945 |
| 940 #: mips-dis.c:2203 | 946 #: mips-dis.c:2243 |
| 941 #, c-format | 947 #, c-format |
| 942 msgid "" | 948 msgid "" |
| 943 "\n" | 949 "\n" |
| 944 " For the options above, the following values are supported for \"ABI\":\n" | 950 " For the options above, the following values are supported for \"ABI\":\n" |
| 945 " " | 951 " " |
| 946 msgstr "" | 952 msgstr "" |
| 947 "\n" | 953 "\n" |
| 948 " Đối với các tùy chọn trên, những giá trị theo đây được hỗ trợ cho « ABI »:\n" | 954 " Đối với các tùy chọn trên, những giá trị theo đây được hỗ trợ cho \"ABI\":\n" |
| 949 " " | 955 " " |
| 950 | 956 |
| 951 #: mips-dis.c:2208 mips-dis.c:2216 mips-dis.c:2218 | 957 #: mips-dis.c:2248 mips-dis.c:2256 mips-dis.c:2258 |
| 952 #, c-format | 958 #, c-format |
| 953 msgid "\n" | 959 msgid "\n" |
| 954 msgstr "\n" | 960 msgstr "\n" |
| 955 | 961 |
| 956 #: mips-dis.c:2210 | 962 #: mips-dis.c:2250 |
| 957 #, c-format | 963 #, c-format |
| 958 msgid "" | 964 msgid "" |
| 959 "\n" | 965 "\n" |
| 960 " For the options above, The following values are supported for \"ARCH\":\n" | 966 " For the options above, The following values are supported for \"ARCH\":\n" |
| 961 " " | 967 " " |
| 962 msgstr "" | 968 msgstr "" |
| 963 "\n" | 969 "\n" |
| 964 " Đối với các tùy chọn trên, những giá trị theo đây được hỗ trợ cho « ARCH »:\n
" | 970 " Đối với các tùy chọn trên, những giá trị theo đây được hỗ trợ cho \"ARCH\":\n
" |
| 965 " " | 971 " " |
| 966 | 972 |
| 967 #: mmix-dis.c:35 | 973 #: mmix-dis.c:35 |
| 968 #, c-format | 974 #, c-format |
| 969 msgid "Bad case %d (%s) in %s:%d\n" | 975 msgid "Bad case %d (%s) in %s:%d\n" |
| 970 msgstr "Chữ hoa/thường sai %d (%s) trong %s:%d\n" | 976 msgstr "Chữ hoa/thường sai %d (%s) trong %s:%d\n" |
| 971 | 977 |
| 972 #: mmix-dis.c:45 | 978 #: mmix-dis.c:45 |
| 973 #, c-format | 979 #, c-format |
| 974 msgid "Internal: Non-debugged code (test-case missing): %s:%d" | 980 msgid "Internal: Non-debugged code (test-case missing): %s:%d" |
| 975 msgstr "Nội bộ : chưa gỡ lỗi mã (thiếu trường hợp thử): %s:%d" | 981 msgstr "Nội bộ: chưa gỡ lỗi mã (thiếu trường hợp thử): %s:%d" |
| 976 | 982 |
| 977 #: mmix-dis.c:54 | 983 #: mmix-dis.c:54 |
| 978 msgid "(unknown)" | 984 msgid "(unknown)" |
| 979 msgstr "(không rõ)" | 985 msgstr "(không rõ)" |
| 980 | 986 |
| 981 #: mmix-dis.c:513 | 987 #: mmix-dis.c:512 |
| 982 #, c-format | 988 #, c-format |
| 983 msgid "*unknown operands type: %d*" | 989 msgid "*unknown operands type: %d*" |
| 984 msgstr "• không rõ kiểu tác tử : %d •" | 990 msgstr "• không rõ kiểu tác tử: %d •" |
| 985 | 991 |
| 986 #: msp430-dis.c:327 | 992 #: msp430-dis.c:328 |
| 987 msgid "Illegal as emulation instr" | 993 msgid "Illegal as emulation instr" |
| 988 msgstr "Không được phép dưới dạng chỉ dẫn mô phỏng" | 994 msgstr "Không được phép dưới dạng chỉ dẫn mô phỏng" |
| 989 | 995 |
| 990 #. R2/R3 are illegal as dest: may be data section. | 996 #. R2/R3 are illegal as dest: may be data section. |
| 991 #: msp430-dis.c:378 | 997 #: msp430-dis.c:379 |
| 992 msgid "Illegal as 2-op instr" | 998 msgid "Illegal as 2-op instr" |
| 993 msgstr "Không được phép dưới dạng chỉ dẫn 2-op" | 999 msgstr "Không được phép dưới dạng chỉ dẫn 2-op" |
| 994 | 1000 |
| 995 #: mt-asm.c:110 mt-asm.c:190 | 1001 #: mt-asm.c:110 mt-asm.c:190 |
| 996 msgid "Operand out of range. Must be between -32768 and 32767." | 1002 msgid "Operand out of range. Must be between -32768 and 32767." |
| 997 msgstr "Tác tử ở ngoại phạm vi (phải nằm giữa -32768 và +32767." | 1003 msgstr "Tác tử nằm ngoài phạm vi (phải nằm giữa -32768 và +32767." |
| 998 | 1004 |
| 999 #: mt-asm.c:149 | 1005 #: mt-asm.c:149 |
| 1000 msgid "Biiiig Trouble in parse_imm16!" | 1006 msgid "Biiiig Trouble in parse_imm16!" |
| 1001 msgstr "Gặp lỗi nghiêm trọng trong « parse_imm16 »." | 1007 msgstr "Gặp lỗi nghiêm trọng trong \"parse_imm16\"." |
| 1002 | 1008 |
| 1003 #: mt-asm.c:157 | 1009 #: mt-asm.c:157 |
| 1004 msgid "The percent-operator's operand is not a symbol" | 1010 msgid "The percent-operator's operand is not a symbol" |
| 1005 msgstr "Toán hạng của toán tử phần trăm không phải là một ký hiệu" | 1011 msgstr "Toán hạng của toán tử phần trăm không phải là một ký hiệu" |
| 1006 | 1012 |
| 1007 #: mt-asm.c:395 | 1013 #: mt-asm.c:395 |
| 1008 msgid "invalid operand. type may have values 0,1,2 only." | 1014 msgid "invalid operand. type may have values 0,1,2 only." |
| 1009 msgstr "tác tử không hợp lệ. kiểu chỉ có thể có giá trị 0,1,2." | 1015 msgstr "tác tử không hợp lệ. kiểu chỉ có thể có giá trị 0,1,2." |
| 1010 | 1016 |
| 1011 #. I and Z are output operands and can`t be immediate | 1017 #. I and Z are output operands and can`t be immediate |
| 1012 #. A is an address and we can`t have the address of | 1018 #. A is an address and we can`t have the address of |
| 1013 #. an immediate either. We don't know how much to increase | 1019 #. an immediate either. We don't know how much to increase |
| 1014 #. aoffsetp by since whatever generated this is broken | 1020 #. aoffsetp by since whatever generated this is broken |
| 1015 #. anyway! | 1021 #. anyway! |
| 1016 #: ns32k-dis.c:534 | 1022 #: ns32k-dis.c:533 |
| 1017 #, c-format | 1023 #, c-format |
| 1018 msgid "$<undefined>" | 1024 msgid "$<undefined>" |
| 1019 msgstr "$<chưa xác định>" | 1025 msgstr "$<chưa định nghĩa>" |
| 1020 | 1026 |
| 1021 #: ppc-dis.c:248 | 1027 #: ppc-dis.c:234 |
| 1022 #, c-format | 1028 #, c-format |
| 1023 msgid "warning: ignoring unknown -M%s option\n" | 1029 msgid "warning: ignoring unknown -M%s option\n" |
| 1024 msgstr "cảnh báo : đang bở qua tuỳ chọn « -M%s » không rõ\n" | 1030 msgstr "cảnh báo: đang bở qua tuỳ chọn \"-M%s\" không rõ\n" |
| 1025 | 1031 |
| 1026 #: ppc-dis.c:537 | 1032 #: ppc-dis.c:523 |
| 1027 #, c-format | 1033 #, c-format |
| 1028 msgid "" | 1034 msgid "" |
| 1029 "\n" | 1035 "\n" |
| 1030 "The following PPC specific disassembler options are supported for use with\n" | 1036 "The following PPC specific disassembler options are supported for use with\n" |
| 1031 "the -M switch:\n" | 1037 "the -M switch:\n" |
| 1032 msgstr "" | 1038 msgstr "" |
| 1033 "\n" | 1039 "\n" |
| 1034 "Những tùy chọn rã đặc trưng cho PPC theo đây được hỗ trợ để sử dụng với đối số
« -M »:\n" | 1040 "Những tùy chọn rã đặc trưng cho PPC theo đây được hỗ trợ để sử dụng với đối số
\"-M\":\n" |
| 1035 | 1041 |
| 1036 #: ppc-opc.c:873 ppc-opc.c:901 | 1042 #: ppc-opc.c:879 ppc-opc.c:907 |
| 1037 msgid "invalid conditional option" | 1043 msgid "invalid conditional option" |
| 1038 msgstr "tùy chọn điều kiện không hợp lệ" | 1044 msgstr "tùy chọn điều kiện không hợp lệ" |
| 1039 | 1045 |
| 1040 #: ppc-opc.c:903 | 1046 #: ppc-opc.c:909 |
| 1041 msgid "attempt to set y bit when using + or - modifier" | 1047 msgid "attempt to set y bit when using + or - modifier" |
| 1042 msgstr "thử đặt « bit y » khi sử dụng điều sửa đổi + hay -" | 1048 msgstr "thử đặt \"bit y\" khi sử dụng điều sửa đổi + hay -" |
| 1043 | 1049 |
| 1044 #: ppc-opc.c:935 | 1050 #: ppc-opc.c:941 |
| 1045 msgid "invalid mask field" | 1051 msgid "invalid mask field" |
| 1046 msgstr "trường mặt nạ không hợp lệ" | 1052 msgstr "trường mặt nạ không hợp lệ" |
| 1047 | 1053 |
| 1048 #: ppc-opc.c:961 | 1054 #: ppc-opc.c:967 |
| 1049 msgid "ignoring invalid mfcr mask" | 1055 msgid "ignoring invalid mfcr mask" |
| 1050 msgstr "đang bỏ qua mặt nạ mfcr không hợp lệ" | 1056 msgstr "đang bỏ qua mặt nạ mfcr không hợp lệ" |
| 1051 | 1057 |
| 1052 #: ppc-opc.c:1011 ppc-opc.c:1046 | 1058 #: ppc-opc.c:1017 ppc-opc.c:1052 |
| 1053 msgid "illegal bitmask" | 1059 msgid "illegal bitmask" |
| 1054 msgstr "gặp mặt nặ bit cấm" | 1060 msgstr "gặp mặt nặ bit cấm" |
| 1055 | 1061 |
| 1056 #: ppc-opc.c:1166 | 1062 #: ppc-opc.c:1172 |
| 1057 msgid "index register in load range" | 1063 msgid "index register in load range" |
| 1058 msgstr "thanh ghi cơ số trong phạm vi nạp" | 1064 msgstr "thanh ghi cơ số trong phạm vi nạp" |
| 1059 | 1065 |
| 1060 #: ppc-opc.c:1182 | 1066 #: ppc-opc.c:1188 |
| 1061 msgid "source and target register operands must be different" | 1067 msgid "source and target register operands must be different" |
| 1062 msgstr "tác tử thanh ghi kiểu nguồn và đích phải là khác nhau" | 1068 msgstr "tác tử thanh ghi kiểu nguồn và đích phải là khác nhau" |
| 1063 | 1069 |
| 1064 #: ppc-opc.c:1197 | 1070 #: ppc-opc.c:1203 |
| 1065 msgid "invalid register operand when updating" | 1071 msgid "invalid register operand when updating" |
| 1066 msgstr "gặp tác tử thanh ghi không hợp lệ khi cập nhật" | 1072 msgstr "gặp tác tử thanh ghi không hợp lệ khi cập nhật" |
| 1067 | 1073 |
| 1068 #: ppc-opc.c:1276 | 1074 #: ppc-opc.c:1282 |
| 1069 msgid "invalid sprg number" | 1075 msgid "invalid sprg number" |
| 1070 msgstr "số sprg không hợp lệ" | 1076 msgstr "số sprg không hợp lệ" |
| 1071 | 1077 |
| 1072 #: ppc-opc.c:1446 | 1078 #: ppc-opc.c:1452 |
| 1073 msgid "invalid constant" | 1079 msgid "invalid constant" |
| 1074 msgstr "hằng không hợp lệ" | 1080 msgstr "hằng không hợp lệ" |
| 1075 | 1081 |
| 1076 #: s390-dis.c:277 | 1082 #: s390-dis.c:301 |
| 1077 #, c-format | 1083 #, c-format |
| 1078 msgid "" | 1084 msgid "" |
| 1079 "\n" | 1085 "\n" |
| 1080 "The following S/390 specific disassembler options are supported for use\n" | 1086 "The following S/390 specific disassembler options are supported for use\n" |
| 1081 "with the -M switch (multiple options should be separated by commas):\n" | 1087 "with the -M switch (multiple options should be separated by commas):\n" |
| 1082 msgstr "" | 1088 msgstr "" |
| 1083 "\n" | 1089 "\n" |
| 1084 "Theo đây có những tùy chọn rã đặc trưng cho S/390 được hỗ trợ để sử dụng\n" | 1090 "Theo đây có những tùy chọn rã đặc trưng cho S/390 được hỗ trợ để sử dụng\n" |
| 1085 "với đối số « -M » (phân cách nhiều tùy chọn bằng dấu phẩy):\n" | 1091 "với đối số \"-M\" (phân cách nhiều tùy chọn bằng dấu phẩy):\n" |
| 1086 | 1092 |
| 1087 #: s390-dis.c:281 | 1093 #: s390-dis.c:305 |
| 1088 #, c-format | 1094 #, c-format |
| 1089 msgid " esa Disassemble in ESA architecture mode\n" | 1095 msgid " esa Disassemble in ESA architecture mode\n" |
| 1090 msgstr " esa Rã ở chế độ kiến trúc ESA\n" | 1096 msgstr " esa Rã ở chế độ kiến trúc ESA\n" |
| 1091 | 1097 |
| 1092 #: s390-dis.c:282 | 1098 #: s390-dis.c:306 |
| 1093 #, c-format | 1099 #, c-format |
| 1094 msgid " zarch Disassemble in z/Architecture mode\n" | 1100 msgid " zarch Disassemble in z/Architecture mode\n" |
| 1095 msgstr " zarch Rã ở chế độ z/kiến trúc\n" | 1101 msgstr " zarch Rã ở chế độ z/kiến trúc\n" |
| 1096 | 1102 |
| 1097 #: score-dis.c:662 score-dis.c:869 score-dis.c:1030 score-dis.c:1144 | 1103 #: score-dis.c:662 score-dis.c:869 score-dis.c:1030 score-dis.c:1144 |
| 1098 #: score-dis.c:1151 score-dis.c:1158 score7-dis.c:694 score7-dis.c:857 | 1104 #: score-dis.c:1151 score-dis.c:1158 score7-dis.c:694 score7-dis.c:857 |
| 1099 msgid "<illegal instruction>" | 1105 msgid "<illegal instruction>" |
| 1100 msgstr "<độ chính xác cấm>" | 1106 msgstr "<độ chính xác cấm>" |
| 1101 | 1107 |
| 1102 #: sparc-dis.c:283 | 1108 #: sparc-dis.c:283 |
| 1103 #, c-format | 1109 #, c-format |
| 1104 msgid "Internal error: bad sparc-opcode.h: \"%s\", %#.8lx, %#.8lx\n" | 1110 msgid "Internal error: bad sparc-opcode.h: \"%s\", %#.8lx, %#.8lx\n" |
| 1105 msgstr "Lỗi nội bộ : sparc-opcode.h sai: « %s », %#.8lx, %#.8lx\n" | 1111 msgstr "Lỗi nội bộ: sparc-opcode.h sai: \"%s\", %#.8lx, %#.8lx\n" |
| 1106 | 1112 |
| 1107 #: sparc-dis.c:294 | 1113 #: sparc-dis.c:294 |
| 1108 #, c-format | 1114 #, c-format |
| 1109 msgid "Internal error: bad sparc-opcode.h: \"%s\", %#.8lx, %#.8lx\n" | 1115 msgid "Internal error: bad sparc-opcode.h: \"%s\", %#.8lx, %#.8lx\n" |
| 1110 msgstr "Lỗi nội bộ : sparc-opcode.h sai: « %s », %#.8lx, %#.8lx\n" | 1116 msgstr "Lỗi nội bộ: sparc-opcode.h sai: \"%s\", %#.8lx, %#.8lx\n" |
| 1111 | 1117 |
| 1112 #: sparc-dis.c:344 | 1118 #: sparc-dis.c:344 |
| 1113 #, c-format | 1119 #, c-format |
| 1114 msgid "Internal error: bad sparc-opcode.h: \"%s\" == \"%s\"\n" | 1120 msgid "Internal error: bad sparc-opcode.h: \"%s\" == \"%s\"\n" |
| 1115 msgstr "Lỗi nội bộ : sparc-opcode.h sai: « %s » == \"%s\"\n" | 1121 msgstr "Lỗi nội bộ: sparc-opcode.h sai: \"%s\" == \"%s\"\n" |
| 1116 | 1122 |
| 1117 #. Mark as non-valid instruction. | 1123 #. Mark as non-valid instruction. |
| 1118 #: sparc-dis.c:1014 | 1124 #: sparc-dis.c:1015 |
| 1119 msgid "unknown" | 1125 msgid "unknown" |
| 1120 msgstr "không rõ" | 1126 msgstr "không rõ" |
| 1121 | 1127 |
| 1122 #: v850-dis.c:239 | 1128 #: v850-dis.c:372 |
| 1123 #, c-format | 1129 #, c-format |
| 1124 msgid "unknown operand shift: %x\n" | 1130 msgid "unknown operand shift: %x\n" |
| 1125 msgstr "không rõ sự dịch tác tử : %x\n" | 1131 msgstr "không rõ sự dịch tác tử: %x\n" |
| 1126 | 1132 |
| 1127 #: v850-dis.c:253 | 1133 #: v850-dis.c:384 |
| 1128 #, c-format | 1134 #, c-format |
| 1129 msgid "unknown pop reg: %d\n" | 1135 msgid "unknown reg: %d\n" |
| 1130 msgstr "không rõ pop reg: %d\n" | 1136 msgstr "không rõ reg: %d\n" |
| 1131 | 1137 |
| 1132 #. The functions used to insert and extract complicated operands. | 1138 #. The functions used to insert and extract complicated operands. |
| 1133 #. Note: There is a conspiracy between these functions and | 1139 #. Note: There is a conspiracy between these functions and |
| 1134 #. v850_insert_operand() in gas/config/tc-v850.c. Error messages | 1140 #. v850_insert_operand() in gas/config/tc-v850.c. Error messages |
| 1135 #. containing the string 'out of range' will be ignored unless a | 1141 #. containing the string 'out of range' will be ignored unless a |
| 1136 #. specific command line option is given to GAS. | 1142 #. specific command line option is given to GAS. |
| 1137 #: v850-opc.c:48 | 1143 #: v850-opc.c:55 |
| 1138 msgid "displacement value is not in range and is not aligned" | 1144 msgid "displacement value is not in range and is not aligned" |
| 1139 msgstr "giá trị di chuyển ở ngoại phạm vi và chưa được chỉnh canh" | 1145 msgstr "giá trị di chuyển nằm ngoài phạm vi và chưa được chỉnh canh" |
| 1140 | 1146 |
| 1141 #: v850-opc.c:49 | 1147 #: v850-opc.c:56 |
| 1142 msgid "displacement value is out of range" | 1148 msgid "displacement value is out of range" |
| 1143 msgstr "giá trị di chuyển ở ngoại phạm vi" | 1149 msgstr "giá trị di chuyển nằm ngoài phạm vi" |
| 1144 | 1150 |
| 1145 #: v850-opc.c:50 | 1151 #: v850-opc.c:57 |
| 1146 msgid "displacement value is not aligned" | 1152 msgid "displacement value is not aligned" |
| 1147 msgstr "chưa chỉnh canh giá trị di chuyển" | 1153 msgstr "chưa chỉnh canh giá trị di chuyển" |
| 1148 | 1154 |
| 1149 #: v850-opc.c:52 | 1155 #: v850-opc.c:59 |
| 1150 msgid "immediate value is out of range" | 1156 msgid "immediate value is out of range" |
| 1151 msgstr "giá trị trực tiếp ở ngoại phạm vi" | 1157 msgstr "giá trị trực tiếp nằm ngoài phạm vi" |
| 1152 | 1158 |
| 1153 #: v850-opc.c:60 | 1159 #: v850-opc.c:60 |
| 1160 msgid "branch value out of range" |
| 1161 msgstr "giá trị nhánh nằm ngoài phạm vi" |
| 1162 |
| 1163 #: v850-opc.c:61 |
| 1154 msgid "branch value not in range and to odd offset" | 1164 msgid "branch value not in range and to odd offset" |
| 1155 msgstr "giá trị nhánh ở ngoại phạm vi và đối với hiệu số lẻ" | 1165 msgstr "giá trị nhánh nằm ngoài phạm vi và đối với hiệu số lẻ" |
| 1156 | 1166 |
| 1157 #: v850-opc.c:62 v850-opc.c:89 | 1167 #: v850-opc.c:62 |
| 1158 msgid "branch value out of range" | |
| 1159 msgstr "giá trị nhánh ở ngoại phạm vi" | |
| 1160 | |
| 1161 #: v850-opc.c:65 v850-opc.c:92 | |
| 1162 msgid "branch to odd offset" | 1168 msgid "branch to odd offset" |
| 1163 msgstr "nhánh đối với hiệu số lẻ" | 1169 msgstr "nhánh đối với hiệu số lẻ" |
| 1164 | 1170 |
| 1165 #: v850-opc.c:87 | 1171 #: v850-opc.c:497 |
| 1166 msgid "branch value not in range and to an odd offset" | |
| 1167 msgstr "giá trị nhánh ở ngoại phạm vi và đối với hiệu số lẻ" | |
| 1168 | |
| 1169 #: v850-opc.c:279 | |
| 1170 msgid "invalid register for stack adjustment" | 1172 msgid "invalid register for stack adjustment" |
| 1171 msgstr "thanh ghi không hợp lệ để điều chỉnh đống" | 1173 msgstr "thanh ghi không hợp lệ để điều chỉnh đống" |
| 1172 | 1174 |
| 1173 #: v850-opc.c:299 | 1175 #: v850-opc.c:518 |
| 1174 msgid "immediate value not in range and not even" | 1176 msgid "invalid register name" |
| 1175 msgstr "giá trị trực tiếp ở ngoạị phạm vi và không phải số chẵn" | 1177 msgstr "tên thanh ghi sai" |
| 1176 | |
| 1177 #: v850-opc.c:304 | |
| 1178 msgid "immediate value must be even" | |
| 1179 msgstr "giá trị trực tiếp phải là số chẵn" | |
| 1180 | 1178 |
| 1181 #: xc16x-asm.c:66 | 1179 #: xc16x-asm.c:66 |
| 1182 msgid "Missing '#' prefix" | 1180 msgid "Missing '#' prefix" |
| 1183 msgstr "Thiếu tiền tố « # »" | 1181 msgstr "Thiếu tiền tố \"#\"" |
| 1184 | 1182 |
| 1185 #: xc16x-asm.c:82 | 1183 #: xc16x-asm.c:82 |
| 1186 msgid "Missing '.' prefix" | 1184 msgid "Missing '.' prefix" |
| 1187 msgstr "Thiếu tiền tố « . »" | 1185 msgstr "Thiếu tiền tố \".\"" |
| 1188 | 1186 |
| 1189 #: xc16x-asm.c:98 | 1187 #: xc16x-asm.c:98 |
| 1190 msgid "Missing 'pof:' prefix" | 1188 msgid "Missing 'pof:' prefix" |
| 1191 msgstr "Thiếu tiền tố « pof: »" | 1189 msgstr "Thiếu tiền tố \"pof:\"" |
| 1192 | 1190 |
| 1193 #: xc16x-asm.c:114 | 1191 #: xc16x-asm.c:114 |
| 1194 msgid "Missing 'pag:' prefix" | 1192 msgid "Missing 'pag:' prefix" |
| 1195 msgstr "Thiếu tiền tố « pag: »" | 1193 msgstr "Thiếu tiền tố \"pag:\"" |
| 1196 | 1194 |
| 1197 #: xc16x-asm.c:130 | 1195 #: xc16x-asm.c:130 |
| 1198 msgid "Missing 'sof:' prefix" | 1196 msgid "Missing 'sof:' prefix" |
| 1199 msgstr "Thiếu tiền tố « sof: »" | 1197 msgstr "Thiếu tiền tố \"sof:\"" |
| 1200 | 1198 |
| 1201 #: xc16x-asm.c:146 | 1199 #: xc16x-asm.c:146 |
| 1202 msgid "Missing 'seg:' prefix" | 1200 msgid "Missing 'seg:' prefix" |
| 1203 msgstr "Thiếu tiền tố « seg: »" | 1201 msgstr "Thiếu tiền tố \"seg:\"" |
| 1204 | 1202 |
| 1205 #: xstormy16-asm.c:71 | 1203 #: xstormy16-asm.c:71 |
| 1206 msgid "Bad register in preincrement" | 1204 msgid "Bad register in preincrement" |
| 1207 msgstr "Thanh ghi sai trong tiền lượng gia" | 1205 msgstr "Thanh ghi sai trong tiền lượng gia" |
| 1208 | 1206 |
| 1209 #: xstormy16-asm.c:76 | 1207 #: xstormy16-asm.c:76 |
| 1210 msgid "Bad register in postincrement" | 1208 msgid "Bad register in postincrement" |
| 1211 msgstr "Thanh ghi sai trong hậu lượng gia" | 1209 msgstr "Thanh ghi sai trong hậu lượng gia" |
| 1212 | 1210 |
| 1213 #: xstormy16-asm.c:78 | 1211 #: xstormy16-asm.c:78 |
| 1214 msgid "Bad register name" | 1212 msgid "Bad register name" |
| 1215 msgstr "Tên thanh ghi sai" | 1213 msgstr "Tên thanh ghi sai" |
| 1216 | 1214 |
| 1217 #: xstormy16-asm.c:82 | 1215 #: xstormy16-asm.c:82 |
| 1218 msgid "Label conflicts with register name" | 1216 msgid "Label conflicts with register name" |
| 1219 msgstr "Nhãn xung đột với tên thanh ghi" | 1217 msgstr "Nhãn xung đột với tên thanh ghi" |
| 1220 | 1218 |
| 1221 #: xstormy16-asm.c:86 | 1219 #: xstormy16-asm.c:86 |
| 1222 msgid "Label conflicts with `Rx'" | 1220 msgid "Label conflicts with `Rx'" |
| 1223 msgstr "Nhãn xung đột với « Rx »" | 1221 msgstr "Nhãn xung đột với \"Rx\"" |
| 1224 | 1222 |
| 1225 #: xstormy16-asm.c:88 | 1223 #: xstormy16-asm.c:88 |
| 1226 msgid "Bad immediate expression" | 1224 msgid "Bad immediate expression" |
| 1227 msgstr "Biểu thức trực tiếp sai" | 1225 msgstr "Biểu thức trực tiếp sai" |
| 1228 | 1226 |
| 1229 #: xstormy16-asm.c:109 | 1227 #: xstormy16-asm.c:109 |
| 1230 msgid "No relocation for small immediate" | 1228 msgid "No relocation for small immediate" |
| 1231 msgstr "Không có sự định vị lại cho điều nhỏ ngay" | 1229 msgstr "Không có sự định vị lại cho điều nhỏ ngay" |
| 1232 | 1230 |
| 1233 #: xstormy16-asm.c:119 | 1231 #: xstormy16-asm.c:119 |
| 1234 msgid "Small operand was not an immediate number" | 1232 msgid "Small operand was not an immediate number" |
| 1235 msgstr "Tác tử nhỏ không phải số ngay" | 1233 msgstr "Tác tử nhỏ không phải số trực tiếp" |
| 1236 | 1234 |
| 1237 #: xstormy16-asm.c:157 | 1235 #: xstormy16-asm.c:157 |
| 1238 msgid "Operand is not a symbol" | 1236 msgid "Operand is not a symbol" |
| 1239 msgstr "Tác tử không phải ký hiệu" | 1237 msgstr "Tác tử không phải ký hiệu" |
| 1240 | 1238 |
| 1241 #: xstormy16-asm.c:165 | 1239 #: xstormy16-asm.c:165 |
| 1242 msgid "Syntax error: No trailing ')'" | 1240 msgid "Syntax error: No trailing ')'" |
| 1243 msgstr "Lỗi cú pháp: không có dấu ngoặc đóng « ) » đi theo" | 1241 msgstr "Lỗi cú pháp: không có dấu ngoặc đóng \")\" đi theo" |
| 1242 |
| 1243 #~ msgid "branch value not in range and to an odd offset" |
| 1244 #~ msgstr "giá trị nhánh nằm ngoài phạm vi và đối với hiệu số lẻ" |
| 1245 |
| 1246 #~ msgid "immediate value not in range and not even" |
| 1247 #~ msgstr "giá trị trực tiếp ở ngoạị phạm vi và không phải số chẵn" |
| 1248 |
| 1249 #~ msgid "immediate value must be even" |
| 1250 #~ msgstr "giá trị trực tiếp phải là số chẵn" |
| OLD | NEW |